pentédécagone

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình mười lăm cạnh
tính từ
  1. (toán học) () mười lăm cạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pentédécagone
Un pentédécagone régulier est tracé sur le tableau noir.