people in power

people in power

People in power make important decisions in a government building.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Tầng lớp người nắm quyền lực hoặc thẩm quyền: "people in power" chỉ những cá nhân hoặc nhóm người đang kiểm soát, lãnh đạo hoặc ảnh hưởng quyết định trong một tổ chức, chính phủ, xã hội hay lĩnh vực nào đó.

dụ sử dụng
  • (Những người nắm quyền thường đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến cả đất nước.)
  • (Việc yêu cầu những người nắm quyền chịu trách nhiệm về hành động của họ rất quan trọng.)
  • (Những người biểu tình yêu cầu những kẻ nắm quyền từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "those in power": một cách diễn đạt tương tự, mang nghĩa "những người đang nắm quyền".

    • Those in power must listen to the voices of the marginalized. (Những người nắm quyền phải lắng nghe tiếng nói của những người yếu thế.)
  • "the party in power": đảng cầm quyền (trong chính trị).

    • The party in power has been criticized for its economic policies. (Đảng cầm quyền đã bị chỉ trích các chính sách kinh tế của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Powerful people (cụm danh từ): những người quyền lực (nhấn mạnh vào sức mạnh hoặc ảnh hưởng, không nhất thiết phải nắm quyền chính thức).

    • Powerful people in the tech industry often shape global trends. (Những người quyền lực trong ngành công nghệ thường định hình các xu hướng toàn cầu.)
  • Power elite (cụm danh từ): tầng lớp tinh hoa quyền lực (một nhóm nhỏ những người kiểm soát các nguồn lực quyết định lớn).

    • The power elite controls the flow of information in society. (Tầng lớp tinh hoa quyền lực kiểm soát dòng chảy thông tin trong xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruling class: giai cấp thống trị.
  • Authority figures: những nhân vật thẩm quyền.
  • The establishment: thể chế, giới cầm quyền (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold power: nắm giữ quyền lực.

    • The people in power hold power through elections or force. (Những người nắm quyền nắm giữ quyền lực thông qua bầu cử hoặc lực.)
  • Seize power: chiếm đoạt quyền lực.

    • The military seized power in a coup. (Quân đội đã chiếm đoạt quyền lực trong một cuộc đảo chính.)
Thành ngữ liên quan
  • The powers that be: những người đang nắm quyền (thường dùng để chỉ các cơ quan hoặc cá nhân thẩm quyền không cần nêu tên cụ thể).

    • We have to follow the rules set by the powers that be. (Chúng ta phải tuân theo các quy tắc do những người nắm quyền đặt ra.)
  • Behind the throne: ẩn sau ngai vàng, chỉ những người ảnh hưởng nhưng không trực tiếp nắm quyền.

    • The advisor is the power behind the throne, influencing the people in power. (Cố vấn người đứng sau ngai vàng, gây ảnh hưởng lên những người nắm quyền.)