people of color
Định nghĩa
Danh từ: Người da màu – cụm từ dùng để chỉ những người thuộc các chủng tộc có sắc tố da khác với người da trắng, đặc biệt là người da đen. Đây là một thuật ngữ mang tính bao hàm, thường được dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị để nói về các nhóm thiểu số chịu sự phân biệt chủng tộc.
Ví dụ sử dụng
- (Thuật ngữ "người da màu" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng chủng tộc.)
- (Nhiều người da màu phải đối mặt với các rào cản có hệ thống trong giáo dục và việc làm.)
- (Cô ấy đã viết một cuốn sách về trải nghiệm của người da màu ở Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"people of color" được dùng như một thuật ngữ chính trị – xã hội để nhấn mạnh bản sắc chung của các nhóm bị áp bức, thay vì chỉ tập trung vào một chủng tộc cụ thể.
- The conference aimed to amplify the voices of people of color. (Hội nghị nhằm khuếch đại tiếng nói của người da màu.)
"women of color": phụ nữ da màu, một nhóm con trong "people of color".
- Women of color often experience both sexism and racism. (Phụ nữ da màu thường phải chịu cả phân biệt giới tính và phân biệt chủng tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Person of color (danh từ, số ít): một người da màu.
- As a person of color, he understands the challenges firsthand. (Là một người da màu, anh ấy hiểu những thách thức từ trải nghiệm thực tế.)
- People of colour (biến thể chính tả Anh – Anh): cách viết khác của "people of color".
- Communities of color (cụm danh từ): cộng đồng da màu.
- Communities of color have been disproportionately affected by the pandemic. (Các cộng đồng da màu bị ảnh hưởng không cân xứng bởi đại dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Racial minorities (danh từ): nhóm thiểu số về chủng tộc – mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào số lượng ít hơn, không nhất thiết về sắc tố da.
- Non-white people (danh từ): người không phải da trắng – một cách diễn đạt trực tiếp hơn, nhưng ít trang trọng hơn.
- Ethnic minorities (danh từ): nhóm dân tộc thiểu số – tập trung vào khía cạnh văn hóa hoặc sắc tộc, không chỉ chủng tộc.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- "of color" (tính từ): dùng sau danh từ để chỉ người thuộc nhóm da màu.
- She is a writer of color. (Cô ấy là một nhà văn da màu.)
- "color-blind" (tính từ): mù màu (theo nghĩa bóng) – chỉ việc không phân biệt chủng tộc, nhưng đôi khi bị chỉ trích vì phủ nhận sự tồn tại của phân biệt chủng tộc.
- A color-blind approach may ignore the specific needs of people of color. (Cách tiếp cận mù màu có thể bỏ qua nhu cầu cụ thể của người da màu.)