people's liberation army

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quân đội Giải phóng Nhân dân: "people's liberation army" tên gọi của một tổ chức trang, thường được dùng để chỉ lực lượng quân sự chính thức của một quốc gia hoặc một nhóm chính trị. Trong bối cảnh lịch sử, thuật ngữ này thường gắn liền với Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA), lực lượng trang của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
    • Tổ chức khủng bố: Theo một số định nghĩa từ từ điển Anh-Anh, "people's liberation army" cũng có thể chỉ một nhóm khủng bố cực đoan mục tiêu loại bỏ lực lượng Anh khỏi Bắc Ireland thống nhất Ireland.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The People's Liberation Army of China is one of the largest military forces in the world. (Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc một trong những lực lượng quân sự lớn nhất thế giới.)
    • The Irish People's Liberation Army was a paramilitary group active during the Troubles. (Quân đội Giải phóng Nhân dân Ireland một nhóm bán quân sự hoạt động trong thời kỳ Xung đột Bắc Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "People's Liberation Army" (viết hoa): Khi viết hoa, đây tên riêng chính thức của quân đội Trung Quốc, thường được viết tắt PLA.

    • The PLA played a key role in the founding of the People's Republic of China. (Quân đội Giải phóng Nhân dân đóng vai trò then chốt trong việc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)
  • "People's Liberation Army" (viết thường): Khi viết thường, thuật ngữ này có thể chỉ bất kỳ lực lượng trang nào tự xưng "giải phóng nhân dân", thường mang tính chính trị hoặc cách mạng.

    • Several rebel groups in Africa have named themselves the people's liberation army. (Một số nhóm nổi dậychâu Phi đã tự gọi mình quân đội giải phóng nhân dân.)
Biến thể từ gần giống
  • People's Army (n): quân đội nhân dân.

    • The People's Army of Vietnam is a symbol of national independence. (Quân đội Nhân dân Việt Nam biểu tượng của độc lập dân tộc.)
  • Liberation Army (n): quân đội giải phóng.

    • The liberation army fought against colonial forces for decades. (Quân đội giải phóng đã chiến đấu chống lại lực lượng thực dân trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Armed forces: lực lượng trang.
  • Military: quân đội.
  • Insurgent group: nhóm nổi dậy (dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight for: chiến đấu .

    • The people's liberation army fought for independence. (Quân đội giải phóng nhân dân chiến đấu độc lập.)
  • Liberate from: giải phóng khỏi.

    • The army aimed to liberate the country from foreign occupation. (Quân đội nhằm giải phóng đất nước khỏi sự chiếm đóng của nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Take up arms: cầm khí (bắt đầu chiến đấu).

    • Many citizens took up arms to join the people's liberation army. (Nhiều công dân đã cầm khí để gia nhập quân đội giải phóng nhân dân.)
  • March to the beat of a different drum: đi theo con đường riêng (ám chỉ hành động cách mạng).

    • The people's liberation army marched to the beat of a different drum, rejecting traditional military structures. (Quân đội giải phóng nhân dân đi theo con đường riêng, từ chối các cấu trúc quân sự truyền thống.)