people's party

Định nghĩa

Danh từ:
Đảng Nhân dân: Một đảng chính trị trong lịch sử Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1891, với mục tiêu chính ủng hộ việc mở rộng tiền tệ (thường bạc) sự kiểm soát của nhà nước đối với các tuyến đường sắt, đại diện cho tầng lớp nông dân lao động.

dụ sử dụng
  • The People's Party gained significant support in the 1890s by advocating for farmers' rights.
    (Đảng Nhân dân đã nhận được sự ủng hộ đáng kể vào những năm 1890 nhờ ủng hộ quyền lợi của nông dân.)

  • Many members of the People's Party later joined the Democratic Party.
    (Nhiều thành viên của Đảng Nhân dân sau đó đã gia nhập Đảng Dân chủ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the People's Party platform": Cương lĩnh của Đảng Nhân dân, thường nhấn mạnh các cải cách kinh tế chống độc quyền.
    The People's Party platform called for the free coinage of silver.
    (Cương lĩnh của Đảng Nhân dân kêu gọi việc đúc tiền bạc tự do.)

  • "Populist movement": Phong trào Dân túy, thường gắn liền với Đảng Nhân dân.
    The Populist movement was largely driven by the People's Party.
    (Phong trào Dân túy phần lớn được thúc đẩy bởi Đảng Nhân dân.)

Biến thể từ gần giống
  • Populist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa dân túy hoặc liên quan đến phong trào dân túy.
    The populist leaders often criticized big corporations.
    (Các nhà lãnh đạo dân túy thường chỉ trích các tập đoàn lớn.)

  • People's Party (modern usage): Trong các bối cảnh khác, "people's party" có thể chỉ một đảng chính trị mang tên tương tự ở các quốc gia khác, nhưng nghĩa lịch sử ở Mỹ chính.

Từ đồng nghĩa
  • Populist Party: Một tên gọi khác của Đảng Nhân dân (People's Party) trong lịch sử Mỹ.
  • Third party: Đảng thứ ba (chỉ một đảng chính trị không phải hai đảng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "people's party".

Thành ngữ liên quan
  • "to be part of the people's party": Thuộc về hoặc ủng hộ phong trào của Đảng Nhân dân.