peopled

peopled

The arctic region is sparsely peopled with small, isolated settlements.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được dân cư sinh sống, người ở: "Peopled" mô tả một khu vực, vùng đất hoặc không gian người hoặc dân cư sinh sống. Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự hiện diện của con người.
    • Đầy ắp người, nhộn nhịp: Trong ngữ cảnh mở rộng, "peopled" có thể chỉ một nơi đông đúc, nhiều người hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Các vùng Bắc Cực thưa thớt người ở nơi sinh sống của chỉ một vài cộng đồng bản địa.)
  • (Thành phố cổ đại từng dân cư đông đúc, nhưng giờ đây chỉ còn lại những tàn tích.)
  • (Các tiểu thuyết của ấy đầy những nhân vật hấp dẫn từ mọi tầng lớp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be peopled by/with": được lấp đầy hoặc sinh sống bởi (người, sinh vật hoặc yếu tố tưởng tượng).
    • The forest was peopled by mythical creatures in the legend. (Khu rừng trong truyền thuyết đầy những sinh vật thần thoại.)
    • The stage was peopled with actors in colorful costumes. (Sân khấu tràn ngập các diễn viên trong trang phục sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • People (danh từ): người, dân tộc.
    • The people of this village are very friendly. (Người dân của ngôi làng này rất thân thiện.)
  • People (động từ): làm cho người ở, định cư.
    • Explorers peopled the new continent over centuries. (Các nhà thám hiểm đã định cư lục địa mới qua nhiều thế kỷ.)
  • Unpeopled (tính từ): không người ở, hoang vắng.
    • The unpeopled desert stretched for miles. (Sa mạc hoang vắng trải dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabited: người ở, dân cư.
    • The inhabited island has a small fishing village. (Hòn đảo người ở một làng chài nhỏ.)
  • Populated: dân cư, đông đúc.
    • The densely populated city faces traffic problems. (Thành phố đông dânđối mặt với các vấn đề giao thông.)
  • Settled: đã được định cư, người sinh sống.
    • The settled areas along the coast are more developed. (Các khu vực đã định cư dọc bờ biển phát triển hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • People over: (hiếm dùng) làm cho quá đông người.
    • The city was peopled over during the festival. (Thành phố trở nên quá đông người trong suốt lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • A peopled world: một thế giới đông đúc, nhộn nhịp.
    • In a peopled world, solitude is a rare luxury. (Trong một thế giới đông đúc, sự tịch một thứ xa xỉ hiếm có.)