pep rally

pep rally

The students cheer loudly at the pep rally in the gymnasium.

Định nghĩa

Danh từ:
- Buổi cổ , buổi mít tinh khích lệ tinh thần: "pep rally" một sự kiện tập trung (thường dành cho học sinh, sinh viên) được tổ chức trước một trận đấu thể thao hoặc sự kiện quan trọng, nhằm khơi dậy lòng nhiệt tình, sự đoàn kết tinh thần chiến đấu. Từ "pep" mang nghĩa năng lượng, sự hào hứng.

dụ sử dụng
  • The school held a pep rally before the big football game to motivate the team.
    (Trường đã tổ chức một buổi cổ trước trận bóng đá lớn để động viên đội.)

  • Students cheered loudly during the pep rally, waving banners and chanting slogans.
    (Học sinh reo hò ầm ĩ trong buổi mít tinh khích lệ tinh thần, vẫy biểu ngữ vang khẩu hiệu.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to organize a pep rally": tổ chức một buổi cổ .
    The student council organized a pep rally to boost school spirit.
    (Hội đồng học sinh đã tổ chức một buổi cổ để nâng cao tinh thần trường.)

  • "to attend a pep rally": tham dự một buổi cổ .
    All students were encouraged to attend the pep rally.
    (Tất cả học sinh được khuyến khích tham dự buổi cổ .)

Biến thể từ gần giống
  • Pep talk (n): bài nói khích lệ tinh thần.
    The coach gave a pep talk before the match.
    (Huấn luyện viên đã một bài nói khích lệ tinh thần trước trận đấu.)

  • Rally (n): cuộc mít tinh, cuộc tập hợp.
    A political rally was held in the city center.
    (Một cuộc mít tinh chính trị đã được tổ chứctrung tâm thành phố.)

Từ đồng nghĩa
  • Spirit rally: buổi cổ tinh thần.
    The spirit rally was a huge success.
    (Buổi cổ tinh thần đã thành công rực rỡ.)

  • Motivational gathering: cuộc tụ họp tạo động lực.
    The motivational gathering inspired everyone.
    (Cuộc tụ họp tạo động lực đã truyền cảm hứng cho mọi người.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ liên quan): "to pep up": làm cho hào hứng hơn, tăng năng lượng. (Âm nhạc đã làm đám đông hào hứng hơn trong buổi cổ .)
Thành ngữ liên quan
  • "to get a pep in one's step": thêm năng lượng, phấn chấn.
    After the pep rally, everyone had a pep in their step.
    (Sau buổi cổ , mọi người đều phấn chấn hơn.)

  • "to rally the troops": tập hợp khích lệ mọi người.
    The principal rallied the troops with a passionate speech.
    (Hiệu trưởng đã tập hợp khích lệ mọi người bằng một bài phát biểu đầy nhiệt huyết.)