pep up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): 1. Làm cho thú vị hơn, sinh động hơn: "pep up" có nghĩa là thêm sức sống, sự hấp dẫn hoặc năng lượng vào một thứ gì đó vốn đơn điệu hoặc nhàm chán. 2. Khích lệ, cổ vũ: "pep up" cũng được dùng để chỉ hành động động viên ai đó bằng lời nói hoặc hành động, giúp họ trở nên phấn chấn hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (làm sinh động):
- We need to pep up the party with some music. (Chúng ta cần làm cho bữa tiệc trở nên sinh động hơn với một chút âm nhạc.)
- She added some spices to pep up the dish. (Cô ấy đã thêm một chút gia vị để làm món ăn thêm hấp dẫn.)
Nghĩa 2 (khích lệ):
- The coach tried to pep up the team before the match. (Huấn luyện viên đã cố gắng khích lệ đội bóng trước trận đấu.)
- Your kind words really pep me up when I'm feeling down. (Những lời nói tử tế của bạn thực sự làm tôi phấn chấn khi tôi đang buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pep up" + tân ngữ: Cụm động từ này yêu cầu một tân ngữ trực tiếp, có thể là người, vật hoặc tình huống.
- This new design will pep up the company's image. (Thiết kế mới này sẽ làm hình ảnh công ty trở nên tươi mới hơn.)
Dạng bị động: The event was pepped up by a live band. (Sự kiện đã được làm cho sôi động hơn nhờ một ban nhạc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Pep (danh từ): năng lượng, sức sống.
- She has a lot of pep in her step. (Cô ấy có rất nhiều năng lượng trong từng bước đi.)
Pep talk (danh từ): bài nói khích lệ.
- The manager gave a pep talk to the sales team. (Quản lý đã có một bài nói khích lệ với đội ngũ bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Liven up: làm sống động.
- Energize: tiếp thêm năng lượng.
- Invigorate: làm cho tràn đầy sức sống.
- Encourage: khuyến khích, động viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pep up: đã được giải thích ở trên.
- Cheer up: làm ai đó vui lên.
- I brought flowers to cheer her up. (Tôi mang hoa đến để làm cô ấy vui lên.)
Thành ngữ liên quan
- Full of pep: tràn đầy năng lượng.
- The children are always full of pep in the morning. (Lũ trẻ luôn tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.)