pepper grinder
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy xay tiêu: "pepper grinder" là một dụng cụ nhà bếp dùng để nghiền hạt tiêu đen hoặc tiêu trắng thành bột mịn hoặc thô, tùy theo điều chỉnh. Thiết bị này thường có cơ chế xoay tay hoặc điện để vận hành.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một máy xay tiêu để xay tiêu đen tươi cho miếng bít tết.)
- (Cô ấy đã mua một máy xay tiêu điện để xay nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a pepper grinder": sử dụng máy xay tiêu, thường nhấn mạnh vào hành động xay tươi để tăng hương vị.
- Chefs often prefer to use a pepper grinder rather than pre-ground pepper. (Các đầu bếp thường thích sử dụng máy xay tiêu hơn là tiêu xay sẵn.)
"manual pepper grinder": máy xay tiêu bằng tay, loại không dùng điện.
- A manual pepper grinder is simple and durable. (Một máy xay tiêu bằng tay thì đơn giản và bền bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pepper mill (danh từ): cối xay tiêu, từ đồng nghĩa phổ biến với "pepper grinder".
- The pepper mill is an essential tool in every kitchen. (Cối xay tiêu là một công cụ thiết yếu trong mọi căn bếp.)
- Grinder (danh từ): máy xay, có thể dùng riêng để chỉ các loại máy xay khác (cà phê, gia vị), nhưng khi đi với "pepper" thì chỉ máy xay tiêu.
Từ đồng nghĩa
- Pepper mill: cối xay tiêu (thường dùng thay thế, nhưng "mill" nhấn mạnh vào cơ chế nghiền hơn là xay).
- Spice grinder: máy xay gia vị (có thể xay tiêu và các loại gia vị khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grind up: xay nhỏ, nghiền nát.
- He ground up the peppercorns using the pepper grinder. (Anh ấy đã xay nhỏ hạt tiêu bằng máy xay tiêu.)
- Grind down: mài mòn, nghiền mịn (thường dùng cho quá trình lâu dài).
- The mechanism grinds down the peppercorns evenly. (Cơ chế nghiền mịn các hạt tiêu một cách đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
- "Freshly ground pepper": tiêu mới xay (một cụm từ phổ biến trong ẩm thực, thường liên quan đến việc sử dụng máy xay tiêu).
- The recipe calls for freshly ground pepper from a pepper grinder. (Công thức yêu cầu tiêu mới xay từ máy xay tiêu.)