pepper sauce

pepper sauce

A hunter prepares a rich pepper sauce to accompany the roasted venison.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại nước sốt đặc biệt dùng cho thịt nai (venison), được làm từ nước xốt nâu (brown sauce) kết hợp với rau củ xào, các phần thịt vụn (trimmings), nước ướp (marinade) một lượng lớn hạt tiêu.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt tiêu đậm đà để ăn kèm với thịt nai nướng.)
  • (Loại sốt tiêu này hương vị cay nồng mạnh mẽ, làm tôn lên vị đặc trưng của thịt thú rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pepper sauce" thường được dùng trong ẩm thực cao cấp, đặc biệt các món ăn từ thịt nai hoặc thịt thú rừng, nơi vị cay của tiêu giúp cân bằng độ ngậy của thịt.
    • For a classic pepper sauce, sauté finely diced carrots, onions, and celery before adding the marinade. (Để một món sốt tiêu cổ điển, hãy xào cà rốt, hành tây cần tây thái hạt lựu trước khi thêm nước ướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt tiêu đen (black pepper sauce): Một biến thể phổ biến hơn, thường dùng cho bít tết, nhưng không nhất thiết phải rau củ xào nước ướp.
    • The steak was served with a creamy black pepper sauce. (Miếng bít tết được dùng kèm với sốt tiêu đen béo ngậy.)
  • Sốt tiêu xanh (green pepper sauce): Sử dụng hạt tiêu xanh tươi, vị nhẹ hơn thơm hơn.
    • Green pepper sauce pairs well with grilled chicken. (Sốt tiêu xanh kết hợp tốt với nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt tiêu (pepper sauce): Cách gọi ngắn gọn, nhưng thường chỉ chung các loại sốt vị tiêu.
  • Sốt tiêu kiểu Pháp (French pepper sauce): Một tên gọi khác cho cùng loại sốt này, đặc biệt khi dùng với thịt nai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "pepper sauce" một danh từ ghép, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ "pepper sauce" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.