pepper shrub

pepper shrub

A gardener carefully prunes a healthy pepper shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bụi tiêu (pepper shrub) một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, tán nổi bật với những đốm đỏ vàng, quả nhỏ màu đen.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi tiêu thường được trồng để làm cảnh nhờ tán trang trí của .)
  • (Quả nhỏ màu đen của cây bụi tiêu thường không được con người ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pepper shrub species": các loài cây bụi tiêu.
    • Several pepper shrub species are native to tropical regions. (Một số loài cây bụi tiêu nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper (danh từ): hạt tiêu, cây tiêu (thường dùng để chỉ gia vị).
    • Black pepper is a common spice. (Tiêu đen một loại gia vị phổ biến.)
  • Shrub (danh từ): cây bụi.
    • A shrub is a woody plant smaller than a tree. (Cây bụi một loại cây thân gỗ nhỏ hơn cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bush: cây bụi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Ornamental shrub: cây bụi cảnh (nhấn mạnh mục đích trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pepper shrub".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pepper shrub".