peppercorn rent
Định nghĩa
Danh từ: Tiền thuê tượng trưng hoặc tiền thuê rất thấp. "Peppercorn rent" là một khoản tiền thuê rất nhỏ, mang tính biểu tượng hoặc danh nghĩa, thường được đặt ra chỉ để duy trì tính hợp pháp của hợp đồng thuê, chứ không phải để tạo ra lợi nhuận thực tế cho bên cho thuê.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức từ thiện trả một khoản tiền thuê tượng trưng chỉ một đô la mỗi năm cho tòa nhà cũ.)
- (Theo hợp đồng thuê, người thuê phải trả một khoản tiền thuê tượng trưng là 1 bảng Anh hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be let at a peppercorn rent": được cho thuê với giá rất thấp, gần như không đáng kể.
- The historic cottage was let at a peppercorn rent to the local museum. (Ngôi nhà nhỏ lịch sử được cho thuê với giá tượng trưng cho bảo tàng địa phương.)
"peppercorn rent" trong luật hợp đồng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thuê dài hạn, nơi một khoản tiền nhỏ được duy trì để tránh hợp đồng bị vô hiệu do thiếu đối giá (consideration).
- To ensure the lease remained legally binding, a peppercorn rent was stipulated. (Để đảm bảo hợp đồng thuê vẫn có hiệu lực pháp lý, một khoản tiền thuê tượng trưng đã được quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Peppercorn (danh từ): Hạt tiêu (loại gia vị). Nghĩa gốc của từ này xuất phát từ việc trong lịch sử, tiền thuê có thể được trả bằng một hạt tiêu tượng trưng.
- Rent (danh từ): Tiền thuê nhà, thuê đất.
Từ đồng nghĩa
- Nominal rent: Tiền thuê danh nghĩa (thường dùng thay thế trực tiếp).
- Token rent: Tiền thuê tượng trưng (nhấn mạnh tính biểu tượng hơn là giá trị thực).
Các cụm từ liên quan
- Peppercorn ground rent: Tiền thuê đất tượng trưng (thường áp dụng trong hợp đồng thuê đất dài hạn).
- The developer agreed to a peppercorn ground rent for the first 99 years. (Nhà phát triển đồng ý với mức tiền thuê đất tượng trưng trong 99 năm đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- Peppercorn ceremony: Nghi lễ tượng trưng (một số hợp đồng thuê cổ xưa yêu cầu người thuê trả một hạt tiêu vào một ngày nhất định để duy trì hợp đồng).
- The old lease required a peppercorn ceremony each year on March 1st. (Hợp đồng thuê cũ yêu cầu một nghi lễ tượng trưng vào ngày 1 tháng 3 mỗi năm.)