pepperidge
A Pepperidge tree stands tall with brilliant red and orange leaves in early autumn.
Định nghĩa
Danh từ: - Cây pepperidge: Một loại cây thân cột có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, đặc trưng bởi các cành ngang, lá nhỏ mọc muộn vào mùa xuân và có màu sắc rực rỡ vào đầu mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây pepperidge nổi tiếng với những chiếc lá đỏ rực vào mùa thu.)
- (Chúng tôi đã trồng một cây pepperidge ở sân sau vì màu sắc mùa thu tuyệt đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pepperidge wood": gỗ của cây pepperidge, thường được dùng trong chế tác đồ thủ công.
- The artisan carved a small statue from pepperidge wood. (Người thợ thủ công đã chạm khắc một bức tượng nhỏ từ gỗ pepperidge.)
Biến thể và từ gần giống
- Tupelo: tên gọi khác của cây pepperidge, thường dùng trong tiếng Anh thông thường.
- The tupelo tree is also known as pepperidge. (Cây tupelo còn được gọi là cây pepperidge.)
Từ đồng nghĩa
- Black gum: một tên gọi khác cho cây pepperidge, đặc biệt là ở các vùng phía nam Hoa Kỳ.
- Sour gum: tên gọi phổ biến khác, ám chỉ vị chua của quả cây.
Các cụm từ liên quan
- Pepperidge leaves: lá của cây pepperidge, thường có hình dạng nhỏ và bóng.
- The pepperidge leaves turn a deep red in early fall. (Lá cây pepperidge chuyển sang màu đỏ thẫm vào đầu mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "pepperidge" trong tiếng Anh.)