peppermint gum

peppermint gum

A child unwraps a stick of peppermint gum.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẹo cao su bạc hà: "peppermint gum" một loại kẹo cao su hương vị bạc hà, thường được nhai để làm thơm miệng hoặc giải trí.
- Cây khuynh diệp bạc hà: Trong thực vật học, "peppermint gum" cũng chỉ một loại cây khuynh diệp đỏ (red gum tree) nguồn gốc từ Tasmania, Úc.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn giữ một gói kẹo cao su bạc hà trong túi để làm thơm miệng.)
  • (Cây khuynh diệp bạc hà ở Tasmania nổi tiếng với gỗ màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chewing peppermint gum": hành động nhai kẹo cao su bạc hà.
    • Chewing peppermint gum can help reduce stress. (Nhai kẹo cao su bạc hà có thể giúp giảm căng thẳng.)
  • "peppermint gum tree": chỉ cụ thể loại cây khuynh diệp bạc hà.
    • The peppermint gum tree is a common species in Australian forests. (Cây khuynh diệp bạc hà một loài phổ biến trong các khu rừng Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Peppermint (n): bạc hà (cây thảo mộc hoặc hương vị).
    • Peppermint tea is very refreshing. (Trà bạc hà rất sảng khoái.)
  • Gum (n): kẹo cao su; nhựa cây.
    • She offered me a piece of gum. ( ấy mời tôi một miếng kẹo cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Mint gum: kẹo cao su bạc hà (thông dụng hơn).
  • Spearmint gum: kẹo cao su bạc hà lục (một loại bạc hà khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chew on: nhai (thường dùng với kẹo cao su).
    • He likes to chew on peppermint gum while studying. (Anh ấy thích nhai kẹo cao su bạc hà khi học.)
  • Pop in: bỏ vào miệng (kẹo cao su).
    • She popped a piece of peppermint gum in her mouth. ( ấy bỏ một miếng kẹo cao su bạc hà vào miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fresh as peppermint": tươi mát như bạc hà (ám chỉ hơi thở thơm tho).
    • After brushing, her breath was as fresh as peppermint. (Sau khi đánh răng, hơi thở của ấy thơm mát như bạc hà.)