pepperoni pizza

pepperoni pizza

A family shares a pepperoni pizza for dinner.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh pizza pepperoni: Một loại bánh pizza được làm từ bột , phủ sốt cà chua, phô mai, trên cùng các lát pepperoni (một loại xúc xích Ý vị cay, làm từ thịt heo thịt ). Đây một trong những loại pizza phổ biến nhất trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một cái bánh pizza pepperoni cỡ lớn cho bữa tiệc.)
  • (Bánh pizza pepperoni món yêu thích của tôi xúc xích cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pepperoni pizza" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt khi gọi món tại các tiệm pizza hoặc nhà hàng Ý.
  • Có thể kết hợp với các từ miêu tả như "extra cheese" (thêm phô mai) hoặc "thin crust" (vỏ mỏng) để chỉ các biến thể: (Tôi thích bánh pizza pepperoni vỏ mỏng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepperoni (danh từ): Xúc xích pepperoni – thành phần chính tạo nên tên gọi của món pizza này.

    • The pepperoni on this pizza is very spicy. (Pepperoni trên cái bánh pizza này rất cay.)
  • Pizza (danh từ): Bánh pizza – món ăn gốc.

    • We ate pizza for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn pizza cho bữa tối hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Pizza with pepperoni (cụm từ): Bánh pizza pepperoni – một cách diễn đạt tương đương nhưng dài hơn.
    • She ordered a pizza with pepperoni and mushrooms. ( ấy gọi một cái bánh pizza pepperoni nấm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Order in pepperoni pizza (cụm động từ): Gọi pizza pepperoni mang về hoặc giao tận nhà.

    • Let's order in pepperoni pizza tonight. (Tối nay chúng ta hãy gọi pizza pepperoni về nhà ăn.)
  • Top with pepperoni (cụm động từ): Phủ thêm pepperoni lên trên (bánh pizza).

    • The chef topped the pizza with extra pepperoni. (Đầu bếp đã phủ thêm pepperoni lên bánh pizza.)
Thành ngữ liên quan
  • As common as pepperoni pizza (thành ngữ so sánh): Phổ biến như pizza pepperoni – dùng để chỉ điều đó rất thông dụng.
    • In America, fast food restaurants are as common as pepperoni pizza. (Ở Mỹ, các nhà hàng thức ăn nhanh phổ biến như pizza pepperoni.)