peppiness
A morning jogger's peppiness is evident in her brisk stride and bright smile.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự hoạt bát, sự tràn đầy năng lượng: "peppiness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc vật có sự sống động, nhiệt tình và năng lượng dồi dào. Nó thường được dùng để miêu tả tính cách vui vẻ, nhanh nhẹn và đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hoạt bát của cô ấy có tính lây lan, khiến mọi người xung quanh cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.)
- (Sự năng nổ của đội đã giúp họ chiến thắng cuộc thi bất chấp những giờ làm việc dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lose one's peppiness": mất đi sự hoạt bát, trở nên uể oải.
- After the illness, he seemed to lose his usual peppiness. (Sau cơn bệnh, anh ấy dường như mất đi sự hoạt bát thường ngày.)
"to radiate peppiness": tỏa ra sự tràn đầy năng lượng.
- The speaker radiated such peppiness that the audience stayed awake throughout the seminar. (Diễn giả tỏa ra sự tràn đầy năng lượng đến nỗi khán giả vẫn tỉnh táo suốt buổi hội thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Peppy (tính từ): hoạt bát, tràn đầy năng lượng.
- She is a very peppy person who loves to dance. (Cô ấy là một người rất hoạt bát, thích nhảy múa.)
- Pep (danh từ): năng lượng, sinh lực (thường dùng trong cụm "pep talk" - bài nói động viên).
- The coach gave the team a pep talk before the game. (Huấn luyện viên đã có bài nói động viên đội trước trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Liveliness: sự sống động.
- Vigor: sự mạnh mẽ, dồi dào sức sống.
- Vivacity: sự hoạt bát, nhanh nhẹn.
- Energy: năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "peppiness" vì đây là danh từ chỉ phẩm chất, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Full of beans": tràn đầy năng lượng, hoạt bát.
- The children are full of beans this morning. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sáng nay.)
- "Bounce off the walls": quá hiếu động, tràn đầy năng lượng (thường dùng cho trẻ em).
- After drinking that soda, he was bouncing off the walls. (Sau khi uống lon nước ngọt đó, cậu bé quá hiếu động.)