peptic ulcer

peptic ulcer

A doctor uses a diagram to explain a peptic ulcer to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Loét dạ dày tá tràng (peptic ulcer) một vết loét trên lớp niêm mạc lót của đường tiêu hóa. Vết loét này thường xảy radạ dày (loét dạ dày) hoặc phần đầu của ruột non (loét tá tràng), có thể gây đau rát, khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị loét dạ dày tá tràng sau khi nội soi.)
  • (Căng thẳng thức ăn cay có thể làm trầm trọng thêm vết loét dạ dày tá tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a peptic ulcer": mắc bệnh loét dạ dày tá tràng.

    • She has been suffering from a peptic ulcer for months. ( ấy đã chịu đựng chứng loét dạ dày tá tràng trong nhiều tháng.)
  • "peptic ulcer disease": bệnh loét dạ dày tá tràng (thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mãn tính).

    • Peptic ulcer disease is often caused by H. pylori infection. (Bệnh loét dạ dày tá tràng thường do nhiễm vi khuẩn H. pylori gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Peptic (tính từ): liên quan đến tiêu hóa hoặc dạ dày.

    • Peptic enzymes help break down food. (Các enzyme tiêu hóa giúp phân hủy thức ăn.)
  • Ulcer (danh từ): vết loét nói chung (có thể ở da hoặc niêm mạc).

    • He had a skin ulcer on his leg. (Anh ấy một vết loét da trên chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Gastric ulcer: loét dạ dày (một dạng cụ thể của peptic ulcer).
  • Duodenal ulcer: loét tá tràng (một dạng cụ thể khác).
Các cụm từ liên quan
  • Bleeding peptic ulcer: loét dạ dày tá tràng chảy máu.

    • A bleeding peptic ulcer requires immediate medical attention. (Loét dạ dày tá tràng chảy máu cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.)
  • Perforated peptic ulcer: loét dạ dày tá tràng thủng.

    • A perforated peptic ulcer is a life-threatening condition. (Loét dạ dày tá tràng thủng một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have an ulcer": (nghĩa bóng) chỉ sự căng thẳng, lo lắng cực độ.
    • Worrying about the exam is giving me an ulcer. (Lo lắng về kỳ thi đang khiến tôi căng thẳng như bị loét dạ dày.)

Từ chứa "peptic ulcer"