peptidase
Danh từ: - Peptidase là một loại enzyme có chức năng xúc tác quá trình phân cắt protein thành các phân tử peptide nhỏ hơn và axit amin thông qua một quá trình gọi là proteolysis (thủy phân protein). Nói cách khác, peptidase giúp phá vỡ các liên kết hóa học trong protein, đóng vai trò thiết yếu trong tiêu hóa và các quá trình sinh học khác.
- Danh từ:
- The peptidase in your stomach helps break down the protein from the meat you eat. (Peptidase trong dạ dày của bạn giúp phân giải protein từ thịt bạn ăn.)
- Scientists are studying a specific peptidase that could be used to treat certain diseases. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại peptidase cụ thể có thể được dùng để điều trị một số bệnh.)
"Peptidase activity": hoạt tính của peptidase, thường được đo lường trong các thí nghiệm sinh hóa.
- The peptidase activity in the sample was very high, indicating efficient protein digestion. (Hoạt tính peptidase trong mẫu rất cao, cho thấy quá trình tiêu hóa protein diễn ra hiệu quả.)
"Peptidase inhibitor": chất ức chế peptidase, thường được dùng trong nghiên cứu hoặc làm thuốc.
- This drug acts as a peptidase inhibitor to prevent the breakdown of certain proteins. (Thuốc này hoạt động như một chất ức chế peptidase để ngăn chặn sự phân giải một số protein.)
- Peptidase (danh từ): dạng số nhiều "peptidases" (các loại peptidase).
- Peptide (danh từ): peptide, một phân tử nhỏ hơn protein, là sản phẩm của quá trình phân giải bởi peptidase.
- Protease (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm peptidase và các enzyme khác phân giải protein.
- Protease: enzyme xúc tác quá trình phân giải protein (bao gồm cả peptidase).
- Proteinase: enzyme phân giải protein (thường dùng trong sinh hóa).
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "peptidase" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "peptidase" vì đây là thuật ngữ chuyên môn.)