peptide bond
Định nghĩa
Danh từ:
Liên kết peptit: Là liên kết hóa học chính hình thành giữa nhóm carboxyl (-COOH) của một axit amin và nhóm amino (-NH₂) của axit amin khác, tạo nên cấu trúc cơ bản của protein và peptide. Đây là liên kết cộng hóa trị đặc trưng, đóng vai trò quan trọng trong việc nối các đơn vị axit amin thành chuỗi polypeptide.
Ví dụ sử dụng
- (Liên kết peptit được hình thành qua phản ứng ngưng tụ giữa hai axit amin.)
- (Protein là các chuỗi dài axit amin được liên kết với nhau bằng liên kết peptit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peptide bond cleavage": sự cắt đứt liên kết peptit, thường xảy ra trong quá trình tiêu hóa protein nhờ enzyme protease.
- Enzymes like pepsin break peptide bonds during digestion. (Các enzyme như pepsin phá vỡ liên kết peptit trong quá trình tiêu hóa.)
- "peptide bond rotation": sự xoay của liên kết peptit, ảnh hưởng đến cấu trúc không gian của protein.
- The rigidity of the peptide bond restricts rotation around the C-N bond. (Tính cứng nhắc của liên kết peptit hạn chế sự xoay quanh liên kết C-N.)
Biến thể và từ gần giống
- Peptide (n): peptit, một chuỗi ngắn các axit amin nối với nhau bằng liên kết peptit.
- A dipeptide consists of two amino acids joined by a single peptide bond. (Một dipeptit gồm hai axit amin nối với nhau bằng một liên kết peptit.)
- Polypeptide (n): polypeptide, chuỗi dài axit amin có nhiều liên kết peptit.
- Insulin is a polypeptide hormone with two peptide chains. (Insulin là một hormone polypeptide gồm hai chuỗi peptit.)
Từ đồng nghĩa
- Liên kết amide: Đây là tên gọi hóa học chính xác hơn cho liên kết peptit, vì nó thuộc nhóm liên kết amide (-CO-NH-).
- The peptide bond is also known as an amide bond. (Liên kết peptit còn được gọi là liên kết amide.)
Các cụm từ liên quan
- Peptide bond formation: sự hình thành liên kết peptit.
- Ribosomes catalyze peptide bond formation during protein synthesis. (Ribosome xúc tác sự hình thành liên kết peptit trong quá trình tổng hợp protein.)
- Peptide bond hydrolysis: sự thủy phân liên kết peptit.
- Hydrolysis of peptide bonds breaks down proteins into amino acids. (Thủy phân liên kết peptit phân giải protein thành axit amin.)
Thành ngữ liên quan
- "Backbone of proteins": cấu trúc xương sống của protein, nơi các liên kết peptit nối tiếp nhau tạo thành chuỗi chính.
- The peptide bond forms the backbone of every protein molecule. (Liên kết peptit tạo thành cấu trúc xương sống của mọi phân tử protein.)