peptise
Định nghĩa
Động từ: (Kỹ thuật, Hóa học) Làm peptit hóa; phân tán một chất vào môi trường để tạo thành trạng thái keo (colloidal state).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hóa học đã sử dụng một quy trình đặc biệt để làm peptit hóa các hạt đất sét trong nước.)
- (Để làm peptit hóa chất màu, một lượng nhỏ chất phân tán đã được thêm vào hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to peptise a solid": Làm peptit hóa một chất rắn (thường là trong dung dịch keo).
- The surfactant helps to peptise the solid into a stable suspension. (Chất hoạt động bề mặt giúp làm peptit hóa chất rắn thành một huyền phù ổn định.)
"peptised state": Trạng thái đã được peptit hóa.
- In the peptised state, the particles remain evenly dispersed without settling. (Ở trạng thái đã được peptit hóa, các hạt vẫn phân tán đều mà không lắng xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Peptisation (danh từ): Quá trình peptit hóa.
- The peptisation of the colloid requires careful control of pH. (Quá trình peptit hóa chất keo đòi hỏi kiểm soát pH cẩn thận.)
- Peptising agent (danh từ ghép): Chất gây peptit hóa.
- This chemical serves as an effective peptising agent for metal oxides. (Hóa chất này hoạt động như một chất gây peptit hóa hiệu quả cho các oxit kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Disperse (động từ): Phân tán (nhưng không đặc trưng cho trạng thái keo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.