peptize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân tán vào môi trường để tạo thành trạng thái keo: "peptize" mô tả quá trình làm cho các hạt rắn phân tán mịn trong một chất lỏng, tạo thành một hệ keo ổn định. Quá trình này thường được sử dụng trong hóa học keo công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã sử dụng một tác nhân đặc biệt để phân tán các hạt đất sét trong nước thành trạng thái keo.)
  • (Kỹ thuật này giúp phân tán chất rắn thành huyền phù keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peptize a precipitate": làm phân tán kết tủa thành dạng keo.

    • The researcher attempted to peptize the precipitate to study its properties. (Nhà nghiên cứu đã cố gắng phân tán kết tủa để nghiên cứu các tính chất của .)
  • "peptizing agent": chất gây peptit hóa.

    • A peptizing agent is essential to prevent aggregation. (Một chất gây peptit hóa cần thiết để ngăn chặn sự kết tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Peptization (danh từ): sự peptit hóa, quá trình phân tán thành keo.
    • The peptization of the mixture took several hours. (Sự peptit hóa của hỗn hợp mất vài giờ.)
  • Peptizer (danh từ): chất peptit hóa, tác nhân gây peptit hóa.
    • This compound acts as an effective peptizer. (Hợp chất này hoạt động như một chất peptit hóa hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Disperse: phân tán.
  • Colloidize: tạo thành dạng keo.
  • Deflocculate: làm phân tán (thường dùng trong hóa học đất sét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "peptize", một thuật ngữ kỹ thuật ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "peptize", đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
peptize
A chemist peptizes the clay sample in a beaker of water.