pepto-bismal
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc kháng axit: "pepto-bismal" là một loại thuốc không kê đơn dùng để làm dịu các triệu chứng khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn và tiêu chảy. Nó thường có dạng lỏng màu hồng hoặc dạng viên nhai.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi ăn quá nhiều đồ cay, tôi đã uống một ít pepto-bismal để làm dịu dạ dày.)
- (Cô ấy luôn giữ một chai pepto-bismal trong tủ thuốc để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take pepto-bismal": dùng thuốc pepto-bismal.
- The doctor advised him to take pepto-bismal before traveling to prevent motion sickness. (Bác sĩ khuyên anh ấy uống pepto-bismal trước khi đi du lịch để ngăn ngừa say tàu xe.)
"pepto-bismal pink": màu hồng đặc trưng của thuốc pepto-bismal, thường được dùng để mô tả màu sắc tương tự.
- The walls were painted a bright pepto-bismal pink, making the room look cheerful. (Những bức tường được sơn màu hồng pepto-bismal rực rỡ, làm căn phòng trông vui tươi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pepto-Bismol (cách viết thương mại phổ biến): tên thương hiệu của loại thuốc này.
- Bismuth subsalicylate (danh từ): thành phần hoạt chất chính trong pepto-bismal.
- Pepto-bismal contains bismuth subsalicylate as its active ingredient. (Pepto-bismal chứa bismuth subsalicylate làm thành phần hoạt chất.)
Từ đồng nghĩa
- Antacid: thuốc kháng axit.
- Digestive aid: chất hỗ trợ tiêu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Settle with pepto-bismal: làm dịu bằng pepto-bismal.
- He settled his upset stomach with a dose of pepto-bismal. (Anh ấy làm dịu cơn đau bụng bằng một liều pepto-bismal.)
Thành ngữ liên quan
- "pink medicine": cách gọi thân mật cho pepto-bismal do màu hồng đặc trưng của nó.
- When I was a kid, my mom always gave me pink medicine for a tummy ache. (Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi thường cho tôi uống thuốc hồng khi bị đau bụng.)