perceivable

perceivable

The distant lighthouse is barely perceivable through the mist.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhận thức được, có thể hiểu được: "perceivable" chỉ điều đó có thể được nhận biết, hiểu hoặc nắm bắt qua các giác quan hoặc trí óc.
    • Có thể cảm nhận được bằng thị giác hoặc thính giác: Đặc biệt dùng để mô tả những thứ có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy.
dụ sử dụng
  • (Sự khác biệt về màu sắc hầu như không thể nhận thức được bằng mắt thường.)
  • (Sự lo lắng của ấy có thể nhận thức được qua giọng nói run rẩy.)
  • (Những thay đổi tinh tế về nhiệt độ không dễ dàng có thể nhận thức được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barely perceivable": gần như không thể nhận thấy, rất khó nhận biết.

    • The outline of the mountain was barely perceivable in the fog. (Đường viền của ngọn núi gần như không thể nhận thức được trong sương mù.)
  • "easily perceivable": dễ dàng nhận thấy, rõ ràng.

    • The joy on her face was easily perceivable. (Niềm vui trên khuôn mặt ấy dễ dàng nhận thức được.)
Biến thể từ gần giống
  • Perceivable (tính từ): dạng gốc, mang nghĩa "có thể nhận thức được".
  • Perceivably (trạng từ): một cách có thể nhận thức được.

    • The music was perceivably louder in the front row. (Âm nhạc có thể nhận thức được to hơnhàng ghế đầu.)
  • Perceive (động từ): nhận thức, cảm nhận.

    • I can perceive a slight change in his attitude. (Tôi có thể nhận thức được một sự thay đổi nhỏ trong thái độ của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Recognizable: có thể nhận ra, nhận biết được.
  • Noticeable: có thể chú ý thấy, rõ rệt.
  • Discernible: có thể phân biệt được, có thể thấy .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perceivable", nhưng động từ gốc "perceive" có thể kết hợp với giới từ: - Perceive as: nhận thức như là, coi như. - Many people perceive him as a leader. (Nhiều người nhận thức anh ấy như một nhà lãnh đạo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "perceivable".