perceptibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng thu nhận, khả năng cảm nhận: Chất lượng hoặc trạng thái có thể được nhận thức, cảm nhận hoặc nhận biết được bởi các giác quan hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La perceptibilité d'un son faible dépend du silence ambiant. (Khả năng cảm nhận một âm thanh yếu phụ thuộc vào sự yên tĩnh xung quanh.)
- La perceptibilité de ces détails à l'œil nu est très limitée. (Khả năng thu nhận những chi tiết này bằng mắt thường là rất hạn chế.)
- La théorie aborde la question de la perceptibilité des émotions chez les animaux. (Lý thuyết đề cập đến vấn đề khả năng cảm nhận cảm xúc ở động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seuil de perceptibilité": Ngưỡng cảm nhận, mức độ tối thiểu để một kích thích có thể được nhận biết.
- Le seuil de perceptibilité auditive varie d'une personne à l'autre. (Ngưỡng cảm nhận âm thanh thay đổi tùy theo từng người.)
"Degré de perceptibilité": Mức độ có thể cảm nhận được.
- Le degré de perceptibilité de la différence est infime. (Mức độ có thể cảm nhận được sự khác biệt là rất nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Perceptible (adj): Có thể nhận thấy được, có thể cảm nhận được.
- Une amélioration à peine perceptible. (Một sự cải thiện khó có thể nhận thấy.)
Perception (n.f): Sự nhận thức, tri giác; cách cảm nhận.
- La perception des couleurs. (Sự nhận thức màu sắc.)
Percevoir (v): Nhận thức, cảm nhận; thu (thuế).
- Percevoir un son lointain. (Nghe thấy một âm thanh từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Visibilité: Tính có thể nhìn thấy, mức độ rõ ràng (thường dùng cho thị giác).
- Audibilité: Tính có thể nghe thấy, khả năng thính giác thu nhận.
- Détectabilité: Tính có thể phát hiện được.
Từ trái nghĩa
- Imperceptibilité: Tính không thể nhận thấy, tính không thể cảm nhận được.
- Invisibilité: Tính vô hình, không thể nhìn thấy.
- Inaudibilité: Tính không thể nghe thấy.
danh từ giống cái
- khả năng thu nhận