perceptibilité

Học thuật
Thân thiện
perceptibilité

La perceptibilité d'un son dépend de sa fréquence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng thu nhận, khả năng cảm nhận: Chất lượng hoặc trạng thái có thể được nhận thức, cảm nhận hoặc nhận biết được bởi các giác quan hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La perceptibilité d'un son faible dépend du silence ambiant. (Khả năng cảm nhận một âm thanh yếu phụ thuộc vào sự yên tĩnh xung quanh.)
    • La perceptibilité de ces détails à l'œil nu est très limitée. (Khả năng thu nhận những chi tiết này bằng mắt thườngrất hạn chế.)
    • La théorie aborde la question de la perceptibilité des émotions chez les animaux. (Lý thuyết đề cập đến vấn đề khả năng cảm nhận cảm xúc ở động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seuil de perceptibilité": Ngưỡng cảm nhận, mức độ tối thiểu để một kích thích có thể được nhận biết.

    • Le seuil de perceptibilité auditive varie d'une personne à l'autre. (Ngưỡng cảm nhận âm thanh thay đổi tùy theo từng người.)
  • "Degré de perceptibilité": Mức độ có thể cảm nhận được.

    • Le degré de perceptibilité de la différence est infime. (Mức độ có thể cảm nhận được sự khác biệtrất nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perceptible (adj): Có thể nhận thấy được, có thể cảm nhận được.

    • Une amélioration à peine perceptible. (Một sự cải thiện khó có thể nhận thấy.)
  • Perception (n.f): Sự nhận thức, tri giác; cách cảm nhận.

    • La perception des couleurs. (Sự nhận thức màu sắc.)
  • Percevoir (v): Nhận thức, cảm nhận; thu (thuế).

    • Percevoir un son lointain. (Nghe thấy một âm thanh từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Visibilité: Tính có thể nhìn thấy, mức độ rõ ràng (thường dùng cho thị giác).
  • Audibilité: Tính có thể nghe thấy, khả năng thính giác thu nhận.
  • Détectabilité: Tính có thể phát hiện được.
Từ trái nghĩa
  • Imperceptibilité: Tính không thể nhận thấy, tính không thể cảm nhận được.
  • Invisibilité: Tính vô hình, không thể nhìn thấy.
  • Inaudibilité: Tính không thể nghe thấy.
perceptibilité

La perceptibilité d'un son dépend de sa fréquence.

danh từ giống cái
  1. khả năng thu nhận

Từ trái nghĩa

Từ chứa "perceptibilité"