perceptively

perceptively

She listened perceptively to the subtle changes in the music.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tinh tế, sâu sắc, thấu đáo: "perceptively" mô tả cách thức một người nhận thức, hiểu biết, hoặc phản ứng với một tình huống, con người, hay ý tưởng một cách nhạy bén sáng suốt. nhấn mạnh khả năng nắm bắt nhanh chóng các chi tiết tinh vi hoặc ý nghĩa ẩn sâu.

dụ sử dụng
  • ( ấy bình luận một cách sâu sắc về các chủ đề ẩn sâu của cuốn tiểu thuyết.)
  • (Anh ấy quan sát hành vi của trẻ em một cách tinh tế, nhận ra những dấu hiệu lo lắng tinh vi.)
  • (Nhà phê bình phân tích bộ phim một cách thấu đáo, lộ những thông điệp chính trị ẩn giấu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perceptively aware": nhận thức một cách tinh tế về một điều đó.
    • She was perceptively aware of the tension in the room. ( ấy nhận thức một cách tinh tế về sự căng thẳng trong phòng.)
  • "Perceptively note": ghi nhận một cách sâu sắc.
    • He perceptively noted that the silence spoke louder than words. (Anh ấy ghi nhận một cách sâu sắc rằng sự im lặng nói to hơn lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Perceptive (tính từ): khả năng nhận thức tinh tế.
    • A perceptive reader can understand the author's hidden intentions. (Một độc giả tinh tế có thể hiểu được ý định ẩn của tác giả.)
  • Perceptiveness (danh từ): khả năng nhận thức tinh tế.
    • Her perceptiveness in social situations makes her a great diplomat. (Sự tinh tế của ấy trong các tình huống xã hội khiến trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc.)
  • Perception (danh từ): nhận thức, sự tri giác.
    • His perception of the problem was surprisingly accurate. (Nhận thức của anh ấy về vấn đề này chính xác một cách đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Insightfully: một cách sáng suốt, thấu đáo.
  • Astutely: một cách sắc sảo, nhạy bén.
  • Acutely: một cách nhạy bén, tinh tường.
  • Keenly: một cách sâu sắc, tinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Imperceptively: một cách không tinh tế, thiếu nhạy bén.
  • Obtusely: một cách chậm hiểu, đần độn.
  • Insensitively: một cáchcảm, không tinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp cho "perceptively", nhưng có thể kết hợp với các động từ sau: - Look perceptively at: nhìn một cách tinh tế vào. - She looked perceptively at the painting, noticing every brushstroke. ( ấy nhìn vào bức tranh một cách tinh tế, chú ý đến từng nét cọ.)

Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu được ý nghĩa ẩn sâu (thường liên quan đến nhận thức tinh tế).
    • To understand his true feelings, you need to read between the linessomething she did perceptively. (Để hiểu được cảm xúc thật của anh ấy, bạn cần đọc giữa những dòng chữđiều ấy đã làm một cách tinh tế.)