perceptual
Định nghĩa
Tính từ - Thuộc về nhận thức, liên quan đến sự tri giác: "perceptual" mô tả những gì liên quan đến quá trình nhận thức thông qua các giác quan hoặc tâm trí, tức là cách chúng ta nhận biết và hiểu biết về thế giới xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá những ảo giác về nhận thức đánh lừa thị giác.)
- (Khả năng nhận thức của trẻ em phát triển nhanh chóng trong những năm đầu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perceptual set": khuynh hướng nhận thức, xu hướng nhìn nhận sự vật theo một cách nhất định do kinh nghiệm hoặc kỳ vọng.
- Your perceptual set can influence how you interpret ambiguous images. (Khuynh hướng nhận thức của bạn có thể ảnh hưởng đến cách bạn giải thích những hình ảnh mơ hồ.)
- "Perceptual constancy": tính hằng định của nhận thức, khả năng nhận biết một đối tượng là giống nhau dưới các điều kiện khác nhau.
- Thanks to perceptual constancy, we recognize a door as the same object whether it is open or closed. (Nhờ tính hằng định của nhận thức, chúng ta nhận ra một cánh cửa là cùng một vật thể dù nó đang mở hay đóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Perception (n): sự nhận thức, tri giác.
- Our perception of reality is shaped by our senses. (Nhận thức của chúng ta về thực tại được định hình bởi các giác quan.)
- Perceive (v): nhận thức, cảm nhận.
- I perceive a change in your attitude. (Tôi nhận thấy một sự thay đổi trong thái độ của bạn.)
- Perceptually (adv): về mặt nhận thức.
- The two colors are perceptually identical. (Hai màu sắc này giống hệt nhau về mặt nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
- Sensory: thuộc về giác quan.
- Cognitive: thuộc về nhận thức (rộng hơn, bao gồm cả tư duy và hiểu biết).
- Observational: thuộc về quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "perceptual".
Thành ngữ liên quan
- "Perceptual blind spot": điểm mù nhận thức, một khía cạnh hoặc vấn đề mà một người không thể nhận ra hoặc hiểu được.
- His perceptual blind spot regarding his own mistakes often leads to conflict. (Điểm mù nhận thức của anh ta về những sai lầm của bản thân thường dẫn đến xung đột.)