percnoptère

Học thuật
Thân thiện
percnoptère

Un percnoptère plane au-dessus d'une vallée rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kền kền Ai Cập: "percnoptère" là tên gọi trong tiếng Pháp của một loài chim ăn xác thuộc họ Kền kền Cựu thế giới, tên khoa họcNeophron percnopterus. Loài chim này phân bốNam Âu, Bắc Phi Nam Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le percnoptère est un oiseau charognard. (Kền kền Ai Cập là một loài chim ăn xác.)
    • On peut observer le percnoptère dans certaines régions montagneuses. (Người ta có thể quan sát thấy kền kền Ai Cập ở một số vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "percnoptère d'Égypte": tên gọi đầy đủ chính xác hơn của loài chim này trong tiếng Pháp, nhấn mạnh nguồn gốc tên gọi gắn với Ai Cập cổ đại.
    • Le percnoptère d'Égypte est représenté dans les hiéroglyphes. (Kền kền Ai Cập được mô tả trong các chữ tượng hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Alimoche (danh từ giống đực): đâymột từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ cùng một loài chim "percnoptère".
    • L'alimoche est une espèce protégée. (Kền kền Ai Cập là một loài được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vautour percnoptère: Kền kền Ai Cập (tên gọi kết hợp).
  • Neophron percnopterus: Tên khoa học.
percnoptère

Un percnoptère plane au-dessus d'une vallée rocheuse.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) như alimoche