percussion section

percussion section

The percussion section plays a dramatic roll during the symphony's finale.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận (trong một ban nhạc hoặc dàn nhạc), nhóm các nhạc cụ được chơi bằng cách , đập, hoặc lắc, như trống, xylophone, chuông, tambourine, v.v. Bộ phận này tạo ra nhịp điệu các hiệu ứng âm thanh đặc biệt cho bản nhạc.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận trong dàn nhạc gồm trống định âm, trống cạp, chũm chọe.)
  • ( ấy tham gia bộ phận của ban nhạc trường thích chơi trống.)
  • (Nhịp điệu của bộ phận mạnh mẽ đến nỗi tiếp thêm năng lượng cho toàn bộ buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead the percussion section": chỉ huy hoặc dẫn dắt bộ phận .
    • The experienced drummer was chosen to lead the percussion section during the concert. (Người chơi trống giàu kinh nghiệm được chọn để dẫn dắt bộ phận trong suốt buổi hòa nhạc.)
  • "percussion section arrangement": sự sắp xếp các nhạc cụ trong bộ phận .
    • The conductor revised the percussion section arrangement to improve the sound balance. (Nhạc trưởng đã sửa lại sự sắp xếp của bộ phận để cải thiện sự cân bằng âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Percussionist (danh từ): người chơi nhạc cụ .
    • A skilled percussionist can play many different instruments in the percussion section. (Một người chơi nhạc cụ lành nghề có thể chơi nhiều nhạc cụ khác nhau trong bộ phận .)
  • Percussive (tính từ): thuộc về hoặc tính chất .
    • The percussive sounds from the percussion section added excitement to the music. (Những âm thanh từ bộ phận thêm phần phấn khích cho bản nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhythm section: bộ phận nhịp điệu (thường bao gồm trống các nhạc cụ tạo nhịp, nhưng rộng hơn có thể gồm guitar bass hoặc piano).
    • The rhythm section and percussion section often work together to create the beat. (Bộ phận nhịp điệu bộ phận thường làm việc cùng nhau để tạo ra nhịp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To play in the percussion section: chơi trong bộ phận .
    • He has been playing in the percussion section for three years. (Anh ấy đã chơi trong bộ phận được ba năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the percussion section (nghĩa bóng): ở vị trí hoặc vai trò tạo nền tảng, hỗ trợ (tương tự như vai trò của bộ trong dàn nhạc).
    • In the project, she is in the percussion section, making sure the team stays on schedule. (Trong dự án, ấyvị trí hỗ trợ, đảm bảo nhóm luôn đúng tiến độ.)