peremptorily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách mệnh lệnh, dứt khoát, không cho phép bàn cãi hoặc từ chối. "Peremptorily" mô tả hành động được thực hiện với thái độ ra lệnh, đòi hỏi sự tuân thủ ngay lập tức, thường mang tính áp đặt và thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên ra lệnh một cách dứt khoát cho học sinh ngồi xuống và im lặng.)
- (Anh ta bác bỏ mọi ý kiến phản đối một cách mệnh lệnh mà không thèm nghe bất kỳ lời giải thích nào.)
- (Quản lý ra lệnh một cách dứt khoát cho nhân viên hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính: "Peremptorily" thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc quyết định hành chính để nhấn mạnh tính bắt buộc.
- The judge peremptorily rejected the appeal without a hearing. (Thẩm phán bác bỏ đơn kháng cáo một cách dứt khoát mà không cần xét xử.)
- Kết hợp với động từ chỉ hành động mạnh: Thường đi kèm với các động từ như "order" (ra lệnh), "dismiss" (bác bỏ), "reject" (từ chối), "command" (chỉ huy).
- She peremptorily commanded the servant to leave the room. (Cô ta ra lệnh một cách mệnh lệnh cho người hầu rời khỏi phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Peremptory (tính từ): mang tính mệnh lệnh, dứt khoát.
- He gave a peremptory order that no one dared to question. (Anh ta đưa ra một mệnh lệnh dứt khoát mà không ai dám chất vấn.)
- Peremptoriness (danh từ): tính chất mệnh lệnh, sự dứt khoát.
- The peremptoriness of his tone made everyone obey immediately. (Tính mệnh lệnh trong giọng nói của anh ta khiến mọi người lập tức tuân theo.)
Từ đồng nghĩa
- Imperiously: một cách hống hách, ra lệnh.
- Authoritatively: một cách có thẩm quyền, dứt khoát.
- Dictatorially: một cách độc đoán, độc tài.
- Categorically: một cách dứt khoát, không chối cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "peremptorily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "speak peremptorily to someone" (nói với ai đó một cách mệnh lệnh).
Thành ngữ liên quan
- To brook no argument: không chấp nhận tranh cãi.
- He spoke peremptorily, brooking no argument from his subordinates. (Anh ta nói một cách mệnh lệnh, không chấp nhận bất kỳ tranh cãi nào từ cấp dưới.)
- To lay down the law: ra lệnh một cách độc đoán.
- She peremptorily laid down the law about office rules. (Cô ta ra lệnh một cách độc đoán về nội quy văn phòng.)