perennate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống qua nhiều mùa, sống lâu năm: "perennate" mô tả khả năng tồn tại phát triển qua nhiều mùa sinh trưởng, thường được dùng cho thực vật. Đây đặc điểm của các loài cây lâu năm, có thể sống sót qua mùa đông hoặc mùa khô tiếp tục phát triển vào mùa sau.
dụ sử dụng
  • (Nhiều loài hoa dại sống qua nhiều mùa bằng cách dự trữ chất dinh dưỡng trong rễ của chúng.)
  • (Cây xương rồng có thể sống qua nhiều mùa trong điều kiện khô cằn nhờ thân cây dày của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perennate underground": sống qua mùadưới lòng đất (thường dùng cho củ, thân rễ).

    • Bulbs like tulips perennate underground during winter. (Các loại củ như hoa tulip sống qua mùa đông dưới lòng đất.)
  • "perennating organs": các cơ quan giúp cây sống qua mùa (như củ, thân rễ, hạt).

    • Rhizomes are common perennating organs in grasses. (Thân rễ cơ quan sống qua mùa phổ biếncác loài cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perennial (tính từ): lâu năm, tồn tại qua nhiều năm.

    • Perennial plants are those that perennate year after year. (Cây lâu năm những cây sống qua nhiều mùa năm này qua năm khác.)
  • Perennation (danh từ): quá trình sống qua nhiều mùa.

    • The perennation of this species ensures its survival in harsh climates. (Quá trình sống qua nhiều mùa của loài này đảm bảo sự sống sót của trong khí hậu khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Survive: sống sót, tồn tại (qua thời gian khó khăn).
  • Persist: bền bỉ, tiếp tục tồn tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live through: sống qua (một giai đoạn khó khăn).
    • These plants can live through droughts by perennating. (Những cây này có thể sống qua hạn hán bằng cách sống qua nhiều mùa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Perennate the test of time": (không phổ biến) vượt qua thử thách của thời gian.
    • Only the strongest species perennate the test of time. (Chỉ những loài mạnh nhất mới sống qua thử thách của thời gian.)
perennate
The tulip bulbs perennate underground through the winter.