perennial ragweed
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ phấn hương lâu năm: "Perennial ragweed" là một loại cây cỏ dại sống lâu năm (perennial), thuộc họ Cúc (Asteraceae), có rễ bò lan, thường mọc ở những vùng đất khô cằn, hoang vu ở tây nam Hoa Kỳ và Mexico. Loài cây này được biết đến với khả năng gây dị ứng phấn hoa mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ phấn hương lâu năm là nguyên nhân phổ biến gây sốt cỏ khô ở tây nam Hoa Kỳ.)
- (Nông dân gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của cỏ phấn hương lâu năm ở những vùng đất khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"perennial ragweed infestation": sự xâm lấn của cỏ phấn hương lâu năm.
- The perennial ragweed infestation has reduced crop yields significantly. (Sự xâm lấn của cỏ phấn hương lâu năm đã làm giảm đáng kể năng suất cây trồng.)
"perennial ragweed pollen": phấn hoa của cỏ phấn hương lâu năm.
- Perennial ragweed pollen is highly allergenic and triggers asthma attacks. (Phấn hoa của cỏ phấn hương lâu năm có tính gây dị ứng cao và kích hoạt các cơn hen suyễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragweed (n): cỏ phấn hương (nói chung, bao gồm cả loài sống hằng năm và lâu năm).
- Ragweed is a major source of seasonal allergies. (Cỏ phấn hương là nguồn chính gây dị ứng theo mùa.)
- Perennial (adj): lâu năm, sống nhiều năm.
- Perennial plants regrow each spring. (Cây lâu năm mọc lại mỗi mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Ambrosia psilostachya (tên khoa học của loài này): cỏ phấn hương lâu năm.
- Western ragweed (cỏ phấn hương miền tây): tên thường gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread out (lan ra): (Cỏ phấn hương lâu năm lan ra qua rễ bò.)
- Take over (chiếm lĩnh): (Cỏ phấn hương lâu năm xâm lấn có thể chiếm lĩnh toàn bộ cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
- A thorn in one's side (một cái gai trong mắt): (Cỏ phấn hương lâu năm là một cái gai trong mắt của nông dân địa phương.)