perfect participle

perfect participle

The student has written the perfect participle on the board.

Định nghĩa

Danh từ: perfect participle một dạng phân từ trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. được cấu tạo bằng cách kết hợp "having" + quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính. Trong tiếng Việt, thường được dịch "phân từ hoàn thành" hoặc "phân từ quá khứ hoàn thành".

dụ sử dụng
  • (Sau khi đã làm xong bài tập về nhà, ấy đi ngủ.)
  • (Anh ấy rời khỏi phòng, sau khi đã không nói .)
  • (Sau khi đã được cảnh báo về cơn bão, họtrong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: "perfect participle" thay thế cho mệnh đề "after + S + had + past participle".
    • After she had eaten dinner, she watched TV.Having eaten dinner, she watched TV. (Sau khi đã ăn tối, ấy xem TV.)
  • Dùng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân: "perfect participle" có thể thay thế cho mệnh đề "because + S + had + past participle".
    • Because he had studied hard, he passed the exam.Having studied hard, he passed the exam. ( đã học chăm chỉ, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)
  • Dùng trong câu bị động: "having been + past participle" diễn tả hành động hoàn thànhthể bị động.
    • Having been invited to the party, she felt honored. (Sau khi đã được mời đến bữa tiệc, ấy cảm thấy vinh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Present participle (phân từ hiện tại): dạng V-ing, diễn tả hành động đang xảy ra ( dụ: , ).
  • Past participle (phân từ quá khứ): dạng V-ed/V3, diễn tả hành động đã hoàn thành ( dụ: , ).
  • Perfect gerund (danh động từ hoàn thành): dạng "having + past participle" nhưng đóng vai trò danh từ ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Past perfect participle: thuật ngữ khác để chỉ "perfect participle".
  • Perfect active participle: nhấn mạnh thể chủ động của phân từ hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perfect participle", nhưng thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp như: - Having + past participle + clause: cấu trúc chính của phân từ hoàn thành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "perfect participle". Tuy nhiên, thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để tạo sự ngắn gọn mạch lạc.