perfect pitch

perfect pitch

A musician demonstrates perfect pitch by naming a note played on a piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng nhận biết cao độ âm thanh: "perfect pitch" (còn gọi là "absolute pitch") khả năng hiếm có của một người có thể xác định hoặc tái tạo một nốt nhạc không cần bất kỳ âm tham chiếu nào. Người "perfect pitch" có thể nghe một âm thanh biết ngay đó nốt ( dụ: Đô, , Mi) không cần so sánh với âm thanh khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối, vậy ấy có thể xác định bất kỳ nốt nhạc nào được chơi trên đàn piano.)
  • (Các nhạc khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối thường thấy dễ dàng hơn khi học các bản nhạc mới bằng tai.)
  • ( khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối không phải điều cần thiết để trở thành một ca sĩ giỏi, nhưng có thể hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have perfect pitch": sở hữu khả năng này.

    • Many famous composers, like Mozart, were said to have perfect pitch. (Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng, như Mozart, được cho khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối.)
  • "to develop perfect pitch": phát triển khả năng này (thường qua luyện tập, mặc dù thường bẩm sinh).

    • Some children can develop perfect pitch through early musical training. (Một số trẻ em có thể phát triển khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối thông qua đào tạo âm nhạc sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolute pitch (danh từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "perfect pitch".

    • Absolute pitch is a rare talent in the music world. (Khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối một tài năng hiếm có trong thế giới âm nhạc.)
  • Relative pitch (danh từ): khả năng nhận biết cao độ dựa trên một âm tham chiếu, khác với "perfect pitch".

    • While she doesn't have perfect pitch, her relative pitch is excellent. (Mặc dù ấy không khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối, nhưng khả năng nhận biết cao độ tương đối của ấy rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolute pitch: khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối (thuật ngữ chuyên môn hơn).
  • Tonal memory: trí nhớ về âm sắc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa (thường chỉ khả năng nhớ tái tạo âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "perfect pitch", nhưng có thể dùng:
    • Pick out a note: nhận ra một nốt nhạc.
      • She can pick out any note instantly thanks to her perfect pitch. ( ấy có thể nhận ra bất kỳ nốt nhạc nào ngay lập tức nhờ khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối.)
Thành ngữ liên quan
  • Have an ear for music: năng khiếu âm nhạc (không đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng liên quan).
    • He has a great ear for music, but he doesn't have perfect pitch. (Anh ấy năng khiếu âm nhạc tuyệt vời, nhưng không khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối.)