perfected
Định nghĩa
Tính từ: "perfected" mô tả trạng thái của một vật, kế hoạch, ý tưởng, hoặc kỹ năng đã được hoàn thiện, trau chuốt đến mức tối ưu, không còn khuyết điểm hoặc sai sót. Từ này nhấn mạnh quá trình cải thiện đã đạt đến kết quả lý tưởng, nhưng đôi khi vẫn mang sắc thái "gần như hoàn hảo" hoặc "chưa hoàn toàn hoàn hảo" tùy ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp trình bày một công thức đã được hoàn thiện sau nhiều năm thử nghiệm.)
- (Kỹ thuật chơi piano đã được trau chuốt của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.)
- (Kế hoạch đã được hoàn thiện nhưng vẫn cần một số điều chỉnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a perfected state": trạng thái hoàn hảo đã đạt được sau quá trình cải tiến.
- The invention reached a perfected state after a decade of refinement. (Phát minh đạt đến trạng thái hoàn hảo sau một thập kỷ cải tiến.)
- "not yet perfected": chưa hoàn thiện, vẫn còn trong quá trình phát triển.
- The software is functional but not yet perfected for commercial release. (Phần mềm có chức năng nhưng chưa được hoàn thiện để phát hành thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfect (tính từ): hoàn hảo, không có khuyết điểm.
- She has a perfect memory. (Cô ấy có trí nhớ hoàn hảo.)
- Perfection (danh từ): sự hoàn hảo, trạng thái hoàn thiện.
- He strives for perfection in every project. (Anh ấy phấn đấu đạt sự hoàn hảo trong mọi dự án.)
- Perfecting (danh động từ): hành động hoàn thiện.
- The perfecting of the process took several months. (Việc hoàn thiện quy trình mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Refined: được tinh chỉnh, trau chuốt.
- Polished: được mài giũa, hoàn thiện (thường dùng cho kỹ năng hoặc tác phẩm nghệ thuật).
- Optimized: được tối ưu hóa (thường dùng trong kỹ thuật hoặc quy trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Perfect on: hoàn thiện trên một khía cạnh cụ thể (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The team perfected on the design by adding new features. (Nhóm đã hoàn thiện thiết kế bằng cách thêm các tính năng mới.)
- Perfect up: làm cho hoàn hảo hơn (hiếm gặp, mang tính khẩu ngữ).
- She perfected up her speech before the presentation. (Cô ấy đã trau chuốt bài phát biểu trước buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
- Practice makes perfect: Có công mài sắt có ngày nên kim (ám chỉ sự luyện tập dẫn đến hoàn thiện).
- Keep practicing; practice makes perfect! (Hãy tiếp tục luyện tập; có công mài sắt có ngày nên kim!)
- The perfect is the enemy of the good: Cái hoàn hảo là kẻ thù của cái tốt (ám chỉ việc theo đuổi sự hoàn hảo có thể cản trở tiến bộ).
- Don't let the perfect be the enemy of the good; release the product now. (Đừng để cái hoàn hảo là kẻ thù của cái tốt; hãy phát hành sản phẩm ngay bây giờ.)