perfectibilité

Học thuật
Thân thiện
perfectibilité

L'homme possède une perfectibilité qui lui permet de s'améliorer sans cesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hoàn thiện được, khả năng hoàn thiện: Chỉ khả năng vốn có của một cá nhân, một xã hội hoặc một hệ thống để trở nên tốt hơn, hoàn hảo hơn thông qua sự phát triển, học hỏi tiến bộ. Đâymột khái niệm triết học xã hội học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La perfectibilité de l'homme est un thème central des Lumières. (Tính hoàn thiện được của con ngườimột chủ đề trung tâm của thời kỳ Khai sáng.)
    • Ce philosophe croit en la perfectibilité des institutions sociales. (Triết gia này tin vào khả năng hoàn thiện của các thể chế xã hội.)
    • L'éducation repose sur le principe de la perfectibilité humaine. (Giáo dục dựa trên nguyên tắc về tính có thể hoàn thiện của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idée de perfectibilité": ý tưởng về khả năng hoàn thiện.

    • Le XVIIIe siècle a diffusé l'idée de perfectibilité. (Thế kỷ 18 đã truyền bá ý tưởng về khả năng hoàn thiện.)
  • "Principe de perfectibilité": nguyênvề tính có thể hoàn thiện.

    • Son argument s'appuie sur le principe de perfectibilité. (Lập luận của ông ấy dựa trên nguyênvề tính có thể hoàn thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfectible (tính từ): có thể hoàn thiện được.

    • L'être humain est un être perfectible. (Con ngườimột sinh vật có thể hoàn thiện được.)
  • Perfection (danh từ giống cái): sự hoàn hảo, sự hoàn thiện (trạng tháitưởng).

  • Perfectionnement (danh từ giống đực): sự hoàn thiện, sự cải tiến (quá trình).
Từ đồng nghĩa
  • Capacité de progrès: khả năng tiến bộ.
  • Améliorabilité: khả năng cải thiện (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Croyance en la perfectibilité: niềm tin vào khả năng hoàn thiện.
    • Son optimisme vient de sa croyance en la perfectibilité humaine. (Sự lạc quan của anh ấy đến từ niềm tin vào khả năng hoàn thiện của con người.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "perfectibilité". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật triết học.)

perfectibilité

L'homme possède une perfectibilité qui lui permet de s'améliorer sans cesse.

danh từ giống cái
  1. tính hoàn thiện được, khả năng hoàn thiện