perfluorocarbon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Perfluorocarbon (viết tắt: PFC) là một loại hợp chất hóa học chứa các nguyên tử cacbon và flo, không có hydro. Đây là một loại khí nhà kính mạnh, được thải ra chủ yếu trong quá trình sản xuất nhôm.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phát thải perfluorocarbon trong quá trình luyện nhôm góp phần đáng kể vào hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
- (Perfluorocarbon là một trong những khí nhà kính mạnh nhất, có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao gấp hàng nghìn lần so với carbon dioxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to emit perfluorocarbon": thải ra perfluorocarbon.
- Industries must reduce their emission of perfluorocarbon to meet environmental standards. (Các ngành công nghiệp phải giảm phát thải perfluorocarbon để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.)
"perfluorocarbon compound": hợp chất perfluorocarbon.
- Perfluorocarbon compounds are used in some medical applications, such as artificial blood. (Các hợp chất perfluorocarbon được sử dụng trong một số ứng dụng y tế, chẳng hạn như máu nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Perfluorocarbons (danh từ số nhiều): nhiều loại perfluorocarbon.
- Several perfluorocarbons are monitored under the Kyoto Protocol. (Một số loại perfluorocarbon được giám sát theo Nghị định thư Kyoto.)
PFC (viết tắt): dạng rút gọn của perfluorocarbon.
- PFCs are regulated due to their high global warming potential. (Các PFC được quản lý do tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Fluorocarbon: một hợp chất chứa flo và cacbon (rộng hơn perfluorocarbon, có thể chứa hydro).
- Fluorocarbons include both perfluorocarbons and hydrofluorocarbons. (Fluorocarbons bao gồm cả perfluorocarbon và hydrofluorocarbon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "perfluorocarbon" do đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "perfluorocarbon".