perforated

perforated

A student tears a sheet of perforated paper from a notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lỗ, được đục lỗ, được khoan lỗ: "perforated" mô tả một bề mặt hoặc vật thể một hoặc nhiều lỗ được tạo ra một cách chủ đích, thường theo một mẫu hoặc hàng lỗ đều đặn.
    • Bị thủng, bị xuyên thủng: Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, "perforated" chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể (như màng nhĩ, ruột) bị rách hoặc thủng do chấn thương hoặc bệnh .
dụ sử dụng
  • (Gói hàng mép được đục lỗ để bạn có thể mở dễ dàng.)
  • (Một con tem lỗ đục dễ tách ra khỏi tờ tem hơn.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán màng nhĩ bị thủng sau khi bị nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perforated steel plate": tấm thép đục lỗ, thường dùng trong xây dựng hoặc công nghiệp để giảm trọng lượng hoặc tăng độ thoáng khí.

    • The building's facade uses perforated steel plates for ventilation. (Mặt tiền của tòa nhà sử dụng các tấm thép đục lỗ để thông gió.)
  • "perforated cancellation": dấu hủy tem dạng lỗ, một phương pháp hủy tem thư bằng cách đục lỗ thay vì đóng dấu mực.

    • Collectors value stamps with perforated cancellation from the 19th century. (Các nhà sưu tập đánh giá cao những con tem dấu hủy dạng lỗ từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Perforate (động từ): hành động đục lỗ hoặc tạo lỗ.
    • The machine perforates the paper to make it easier to tear. (Cỗ máy đục lỗ tờ giấy để dễ hơn.)
  • Perforation (danh từ): lỗ đục, hành động đục lỗ, hoặc một hàng lỗ đều đặn.
    • The perforation on this stamp is very fine. (Lỗ đục trên con tem này rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Punctured: bị thủng, bị đâm thủng (thường dùng cho vật liệu mềm như cao su, da).
    • A punctured balloon is useless. (Một quả bóng bay bị thủng thìdụng.)
  • Pierced: bị xuyên qua, bị đâm xuyên (thường dùng cho kim loại, tai, mũi).
    • She has pierced ears. ( ấy đôi tai đã xỏ khuyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perforate through: đục xuyên qua (một vật liệu).
    • The drill perforated through the metal sheet. (Mũi khoan đục xuyên qua tấm kim loại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "perforated". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.