performing arts

Định nghĩa
  1. Danh từ: (thường dùngsố nhiều)
    • Nghệ thuật biểu diễn: Các loại hình nghệ thuật hoặc kỹ năng đòi hỏi sự trình diễn trước công chúng. Đây một lĩnh vực rộng bao gồm các hoạt động như diễn xuất, ca hát, nhảy múa, xiếc, sân khấu kịch. "Performing arts" tập trung vào hành động trình diễn trực tiếp trước khán giả, khác với các loại hình nghệ thuật thị giác (như hội họa, điêu khắc) vốn không yêu cầu sự tương tác trực tiếp qua màn biểu diễn.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho việc nghiên cứu nghệ thuật biểu diễn.)
  • (Trường cung cấp các khóa học về âm nhạc, khiêu vũ các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác.)
  • (Nhiều sinh viên chọn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn sau khi tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "performing arts center": Trung tâm nghệ thuật biểu diễn, một địa điểm chuyên tổ chức các buổi trình diễn.
    • The new performing arts center downtown hosts concerts and plays. (Trung tâm nghệ thuật biểu diễn mớitrung tâm thành phố tổ chức các buổi hòa nhạc vở kịch.)
  • "performing arts education": Giáo dục nghệ thuật biểu diễn, chương trình đào tạo chuyên sâu về các kỹ năng biểu diễn.
    • Performing arts education helps students develop confidence and creativity. (Giáo dục nghệ thuật biểu diễn giúp học sinh phát triển sự tự tin sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Performer (danh từ): Người biểu diễn.
    • The performer captivated the audience with her dance. (Người biểu diễn đã thu hút khán giả bằng điệu nhảy của ấy.)
  • Performance (danh từ): Buổi biểu diễn; sự trình diễn.
    • The performance was a huge success. (Buổi biểu diễn đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Live arts: Nghệ thuật trực tiếp (nhấn mạnh tính chất trình diễn trực tiếp).
  • Stage arts: Nghệ thuật sân khấu (thường chỉ các loại hình biểu diễn trên sân khấu).
  • Theatrical arts: Nghệ thuật sân khấu kịch (nhấn mạnh khía cạnh diễn xuất kịch nghệ).
Thành ngữ liên quan
  • "the show must go on": Buổi diễn phải tiếp tục ( gặp khó khăn ), thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn để khuyến khích sự kiên trì.
    • Even with a broken leg, the dancer insisted that the show must go on. ( bị gãy chân, công vẫn khẳng định rằng buổi diễn phải tiếp tục.)