pergélisol

Học thuật
Thân thiện
pergélisol

Le pergélisol se trouve sous la toundra arctique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa lý, Địa chất) Lớp đất đóng băng thường xuyên: Chỉ lớp đất, đá hoặc trầm tích nằm dưới bề mặt Trái Đất, nhiệt độ bằng hoặc dưới 0°C trong ít nhất hai năm liên tiếp. Lớp này có thể chứa băng hoặc không.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pergélisol recouvre une grande partie de la Sibérie. (Lớp đất đóng băng thường xuyên bao phủ một phần lớn vùng Siberia.)
    • La fonte du pergélisol libère du méthane dans l'atmosphère. (Sự tan chảy của lớp đất đóng băng thường xuyên giải phóng khí -tan vào khí quyển.)
    • Les constructions en zone de pergélisol nécessitent des fondations spéciales. (Các công trình xây dựngvùng lớp đất đóng băng thần xuyên cần móng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pergélisol continu": lớp đất đóng băng thường xuyên liên tục, bao phủ hơn 90% diện tích một khu vực.

    • Le pergélisol continu est typique des régions arctiques les plus froides. (Lớp đất đóng băng thường xuyên liên tụcđặc trưng của những vùng Bắc Cực lạnh nhất.)
  • "pergélisol discontinu": lớp đất đóng băng thường xuyên không liên tục, bao phủ từ 50% đến 90% diện tích.

    • On trouve du pergélisol discontinu en bordure des zones arctiques. (Người ta tìm thấy lớp đất đóng băng thường xuyên không liên tụcrìa các vùng Bắc Cực.)
  • "dégradation du pergélisol": sự suy thoái/làm tan lớp đất đóng băng thường xuyên.

    • La dégradation du pergélisol est une conséquence directe du réchauffement climatique. (Sự suy thoái lớp đất đóng băng thường xuyênmột hậu quả trực tiếp của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gélisol (n.m): Một thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ lớp đất đóng băng vĩnh cửu.
  • Permafrost (n.m): Từ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp với cùng nghĩa.
    • Le terme "permafrost" est souvent utilisé comme synonyme de "pergélisol". (Thuật ngữ "permafrost" thường được dùng như từ đồng nghĩa với "pergélisol".)
Từ đồng nghĩa
  • Permafrost: Lớp đất đóng băng vĩnh cửu (từ mượn tiếng Anh, rất thông dụng).
  • Sol gelé en permanence: Đất bị đóng băng thường xuyên (cách giải thích nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Zone de pergélisol: Khu vực lớp đất đóng băng thường xuyên.

    • La route est impraticable en été dans la zone de pergélisol. (Con đường không thể đi lại được vào mùa hè trong khu vực lớp đất đóng băng thường xuyên.)
  • Couche active (du pergélisol): Lớp hoạt động (của lớp đất đóng băng thường xuyên), phần đất trên cùng đóng băng vào mùa đông tan vào mùa hè.

    • La couche active peut varier en épaisseur selon la saison. (Lớp hoạt động có thể thay đổi độ dày tùy theo mùa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pergélisol" do đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

pergélisol

Le pergélisol se trouve sous la toundra arctique.

  1. (địa lý; địa chất) lớp đất đóng băng thường xuyên