pergamum

pergamum

A scholar unrolls a scroll of parchment in the library of Pergamum.

Định nghĩa

Danh từ: - Pergamum một thành phố Hy Lạp cổ đại nằmphía tây của khu vực ngày nay Thổ Nhĩ Kỳ. Thành phố này nổi tiếng nơi phát triển kỹ thuật chế biến da cừu thành giấy da (parchment).

dụ sử dụng
  • (Pergamum một trung tâm văn hóa chính trị lớn trong thế giới cổ đại.)
  • (Thư viện của Pergamum cạnh tranh với Thư viện Alexandria về quy mô tầm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pergamum parchment": giấy da Pergamum, chỉ loại giấy da được phát minh tại thành phố này.
    • The invention of Pergamum parchment revolutionized the preservation of texts. (Việc phát minh ra giấy da Pergamum đã cách mạng hóa việc bảo quản văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Pergamene (tính từ): thuộc về Pergamum.
    • The Pergamene school of sculpture was highly influential. (Trường phái điêu khắc Pergamene rất ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Pergamum" một địa danh lịch sử cụ thể. Có thể dùng "thành phố cổ Pergamum" để nhấn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Pergamum" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pergamum".