perianal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quanh hậu môn: "perianal" dùng để chỉ vùng xung quanh hậu môn, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kiểm tra vùng quanh hậu môn để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
- (Khó chịu quanh hậu môn có thể do bệnh trĩ gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perianal abscess": áp xe quanh hậu môn.
- A perianal abscess often requires surgical drainage. (Áp xe quanh hậu môn thường cần phải dẫn lưu phẫu thuật.)
- "perianal dermatitis": viêm da quanh hậu môn.
- Perianal dermatitis is common in infants with diaper rash. (Viêm da quanh hậu môn thường gặp ở trẻ sơ sinh bị hăm tã.)
Biến thể và từ gần giống
- Perianally (trạng từ): theo cách liên quan đến vùng quanh hậu môn.
- The ointment was applied perianally. (Thuốc mỡ được bôi quanh hậu môn.)
- Perianal (danh từ, hiếm): vùng quanh hậu môn (dùng trong giải phẫu).
- The perianal is sensitive to touch. (Vùng quanh hậu môn nhạy cảm với sự chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
- Circumanal: quanh hậu môn (từ đồng nghĩa y học, ít phổ biến hơn).
- Perirectal: quanh trực tràng (thường dùng khi nói đến vùng gần hậu môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "perianal", vì đây là thuật ngữ y học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "perianal".