perianal

perianal

A doctor gently examines the perianal area during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quanh hậu môn: "perianal" dùng để chỉ vùng xung quanh hậu môn, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ kiểm tra vùng quanh hậu môn để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
  • (Khó chịu quanh hậu môn có thể do bệnh trĩ gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perianal abscess": áp xe quanh hậu môn.
    • A perianal abscess often requires surgical drainage. (Áp xe quanh hậu môn thường cần phải dẫn lưu phẫu thuật.)
  • "perianal dermatitis": viêm da quanh hậu môn.
    • Perianal dermatitis is common in infants with diaper rash. (Viêm da quanh hậu môn thường gặptrẻ sơ sinh bị hăm .)
Biến thể từ gần giống
  • Perianally (trạng từ): theo cách liên quan đến vùng quanh hậu môn.
    • The ointment was applied perianally. (Thuốc mỡ được bôi quanh hậu môn.)
  • Perianal (danh từ, hiếm): vùng quanh hậu môn (dùng trong giải phẫu).
    • The perianal is sensitive to touch. (Vùng quanh hậu môn nhạy cảm với sự chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Circumanal: quanh hậu môn (từ đồng nghĩa y học, ít phổ biến hơn).
  • Perirectal: quanh trực tràng (thường dùng khi nói đến vùng gần hậu môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "perianal", đây thuật ngữ y học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "perianal".