periarterial plexus

periarterial plexus

A surgeon carefully identifies the periarterial plexus during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đám rối quanh động mạch: "Periarterial plexus" một danh từ chỉ một mạng lưới các sợi thần kinh tự chủ (thuộc hệ thần kinh tự động) bao quanh đi dọc theo một động mạch. Đám rối này chịu trách nhiệm điều hòa chức năng của động mạch, chẳng hạn như co giãn mạch máu, nhằm kiểm soát lưu lượng máu huyết áp.

dụ sử dụng
  • (Đám rối quanh động mạch đảm bảo sự điều hòa thích hợp của lưu lượng máu qua động mạch.)
  • (Tổn thương đám rối quanh động mạch có thể dẫn đến hiện tượng co mạch bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Periarterial plexus" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh giải phẫu học hoặc sinh lý học, đặc biệt khi mô tả hệ thống thần kinh tự chủ mối liên hệ của với hệ tuần hoàn.
  • Cụm từ này có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về bệnh mạch máu, chẳng hạn như tăng huyết áp hoặc vữa động mạch, nơi đám rối này bị ảnh hưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Periarterial (tính từ): có nghĩa "quanh động mạch".
    • The periarterial tissues are rich in nerve fibers.
      (Các quanh động mạch rất giàu sợi thần kinh.)
  • Plexus (danh từ): đám rối (thường chỉ mạng lưới thần kinh hoặc mạch máu).
    • The nerve plexus in the abdomen is complex.
      (Đám rối thần kinh trong bụng rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonomic plexus around an artery: đám rối tự chủ quanh một động mạch (mô tả tương tự nhưng ít kỹ thuật hơn).
  • Perivascular nerve plexus: đám rối thần kinh quanh mạch máu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tĩnh mạch động mạch).
Các cụm từ (không phrasal verbs đây thuật ngữ kỹ thuật)
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "periarterial plexus" do đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "periarterial plexus" thuật ngữ y học chuyên biệt.