periarteritis
Định nghĩa
Danh từ: - Viêm quanh động mạch: "periarteritis" là tình trạng viêm xảy ra ở lớp ngoài cùng (lớp áo ngoài) của thành động mạch. Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường được dùng trong bệnh lý mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm quanh động mạch dạng nốt sau khi có các triệu chứng đau cơ nghiêm trọng.)
- (Viêm quanh động mạch có thể dẫn đến biến chứng nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Periarteritis nodosa": một dạng viêm quanh động mạch đặc biệt, thường có các nốt viêm nhỏ dọc theo thành mạch.
- Periarteritis nodosa is a serious autoimmune condition affecting small and medium-sized arteries. (Viêm quanh động mạch dạng nốt là một bệnh tự miễn nghiêm trọng ảnh hưởng đến các động mạch nhỏ và vừa.)
"Acute periarteritis": viêm quanh động mạch cấp tính, xảy ra đột ngột.
- Acute periarteritis requires immediate medical intervention. (Viêm quanh động mạch cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Periarterial (tính từ): liên quan đến vùng xung quanh động mạch.
- The periarterial tissue showed signs of inflammation. (Mô quanh động mạch có dấu hiệu viêm.)
- Arteritis (danh từ): viêm động mạch (thường chỉ lớp trong hoặc toàn bộ thành mạch).
- Arteritis is different from periarteritis as it involves the inner layers. (Viêm động mạch khác với viêm quanh động mạch vì nó liên quan đến các lớp bên trong.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm lớp áo ngoài động mạch: cụm từ mô tả tương tự trong y văn.
- Viêm quanh mạch: nghĩa rộng hơn, có thể chỉ viêm quanh bất kỳ loại mạch nào, không riêng động mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs thông dụng cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ chuyên ngành này.