pericardial sac
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao màng ngoài tim: "pericardial sac" là một cấu trúc giải phẫu, bao gồm các lớp màng bao bọc và bảo vệ tim. Nó có chức năng giữ tim ở đúng vị trí trong lồng ngực, đồng thời chứa một lượng nhỏ chất lỏng giúp giảm ma sát khi tim co bóp.
Ví dụ sử dụng
- (Bao màng ngoài tim bao quanh tim và bảo vệ nó khỏi nhiễm trùng.)
- (Viêm bao màng ngoài tim được gọi là viêm màng ngoài tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the pericardial sac": nằm trong bao màng ngoài tim.
- The heart is located within the pericardial sac. (Tim nằm bên trong bao màng ngoài tim.)
"to drain the pericardial sac": dẫn lưu bao màng ngoài tim (thủ thuật y tế).
- Doctors had to drain the pericardial sac to remove excess fluid. (Các bác sĩ phải dẫn lưu bao màng ngoài tim để loại bỏ chất lỏng dư thừa.)
Biến thể và từ gần giống
Pericardium (n): màng ngoài tim (thường dùng đồng nghĩa với "pericardial sac" nhưng mang tính kỹ thuật hơn).
- The pericardium consists of two layers: the fibrous and the serous. (Màng ngoài tim gồm hai lớp: sợi và thanh mạc.)
Pericardial (adj): thuộc về màng ngoài tim.
- Pericardial fluid lubricates the heart's movements. (Chất lỏng màng ngoài tim bôi trơn các chuyển động của tim.)
Từ đồng nghĩa
- Heart sac: túi tim (cách gọi thông thường, ít kỹ thuật hơn).
- Pericardium: màng ngoài tim (thuật ngữ y khoa chính xác).
Các cụm từ liên quan
Pericardial cavity: khoang màng ngoài tim (khoảng trống giữa hai lớp màng).
- The pericardial cavity contains a small amount of serous fluid. (Khoang màng ngoài tim chứa một lượng nhỏ chất lỏng thanh dịch.)
Pericardial effusion: tràn dịch màng ngoài tim (tình trạng tích tụ bất thường chất lỏng trong bao màng ngoài tim).
- Pericardial effusion can compress the heart and impair its function. (Tràn dịch màng ngoài tim có thể chèn ép tim và làm suy giảm chức năng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pericardial sac" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)