pericranium
/,peri'kreiniəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Màng quanh sọ: Lớp màng xơ bên ngoài bao phủ xương sọ (xương hộp sọ), không bao gồm da.
- (Nghĩa đùa cợt, không trang trọng) Sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc: Cách nói hài hước để chỉ cái đầu hoặc năng lực trí tuệ của một người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa giải phẫu):
- The surgeon carefully reflected the pericranium to access the skull bone. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận bóc tách màng quanh sọ để tiếp cận xương sọ.)
- An injury may cause bleeding between the pericranium and the skull. (Một chấn thương có thể gây chảy máu giữa màng quanh sọ và xương sọ.)
Danh từ (Nghĩa đùa cợt):
- He tapped his pericranium, suggesting he needed to think harder. (Anh ta gõ nhẹ vào "màng quanh sọ" của mình, ngụ ý rằng cần phải suy nghĩ kỹ hơn.)
- That idea never entered his pericranium. (Ý tưởng đó chưa bao giờ lọt vào "trí óc" của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu. Khi dùng với nghĩa bóng, nó mang sắc thái hài hước, cố ý dùng một từ ngữ chuyên môn để nói về điều thông thường (cái đầu, trí óc), thường thấy trong văn chương hoặc lối nói cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Pericranial (tính từ): Thuộc về màng quanh sọ.
- The pericranial flap was used in the reconstructive surgery. (Vạt màng quanh sọ đã được sử dụng trong ca phẫu thuật tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa giải phẫu: Không có từ đồng nghĩa chính xác; có thể mô tả là "lớp màng ngoài của xương sọ".
- Nghĩa đùa cợt: Head (cái đầu), brain (não, óc), mind (trí óc), intellect (trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pericranium". Tuy nhiên, nó có thể được dùng một cách sáng tạo để thay thế các từ như "head" hoặc "mind" trong các thành ngữ quen thuộc để tạo hiệu ứng hài hước, ví dụ: (Hãy dùng cái đầu của anh đi!)
danh từ, số nhiều pericrania /,peri'kreiniə/
- (giải phẫu) màng quanh sọ
- (đùa cợt) sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc