perigonal

perigonal

The botanist carefully examined the perigonal structures of the flower.

Định nghĩa

Tính từ: - Liên quan đến bao hoa: "perigonal" mô tả bất kỳ thứ thuộc về hoặc liên quan đến bao hoa (perigone), cấu trúc bảo vệ hỗ trợ các bộ phận sinh sản của hoa, thường bao gồm đài hoa tràng hoa.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc bao hoa của bông hoa bảo vệ các cơ quan sinh sản trong quá trình phát triển.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm liên quan đến bao hoa để phân loại các loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perigonal tube": ống bao hoa, phần hợp nhất của bao hoa tạo thành một cấu trúc hình ống.
    • The perigonal tube in orchids is often elongated to attract specific pollinators. (Ống bao hoahoa lan thường dài ra để thu hút các loài thụ phấn đặc thù.)
  • "perigonal bract": bắc bao hoa, các bắc bao quanh bao hoa.
    • The perigonal bracts in some species are brightly colored to mimic petals. (Các bắc bao hoamột số loài màu sắc rực rỡ để bắt chước cánh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Perigone (danh từ): bao hoa, cấu trúc bao quanh nhị nhụy của hoa, thường không phân biệt đài tràng.
    • The perigone of the lily is composed of six petal-like segments. (Bao hoa của hoa huệ gồm sáu đoạn giống cánh hoa.)
  • Perigonial (tính từ): một biến thể hiếm gặp hơn của "perigonal", mang cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Floral envelope: bao hoa (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đài hoa tràng hoa).
  • Perianth: bao hoa (thuật ngữ phổ biến hơn trong thực vật học, thay thế cho "perigone").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perigonal" đây thuật ngữ kỹ thuật trong thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "perigonal" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.