perijove
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm cận Mộc Tinh: "Perijove" là điểm trên quỹ đạo của một vật thể (như tàu vũ trụ) ở gần sao Mộc nhất. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học, tương tự như "perigee" (điểm cận Trái Đất) nhưng áp dụng cho sao Mộc.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu vũ trụ sẽ đạt điểm cận Mộc Tinh đầu tiên vào ngày 5 tháng 7 năm 2024.)
- (Trong thời gian điểm cận Mộc Tinh, tàu thăm dò thu thập dữ liệu chi tiết nhất về khí quyển của sao Mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At perijove": tại điểm cận Mộc Tinh, thường được dùng để chỉ thời điểm hoặc vị trí cụ thể trên quỹ đạo.
- At perijove, the gravitational pull of Jupiter is strongest. (Tại điểm cận Mộc Tinh, lực hấp dẫn của sao Mộc mạnh nhất.)
"Perijove passage": sự đi qua điểm cận Mộc Tinh, mô tả một lần tiếp cận gần sao Mộc.
- Each perijove passage provides new insights into the planet's magnetic field. (Mỗi lần đi qua điểm cận Mộc Tinh mang lại hiểu biết mới về từ trường của hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Perijovian (adj): thuộc về điểm cận Mộc Tinh.
- The perijovian measurements revealed unusual radiation levels. (Các phép đo tại điểm cận Mộc Tinh cho thấy mức bức xạ bất thường.)
Apojove (n): điểm viễn Mộc Tinh (điểm xa sao Mộc nhất trên quỹ đạo).
- The orbit alternates between perijove and apojove. (Quỹ đạo xen kẽ giữa điểm cận Mộc Tinh và điểm viễn Mộc Tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Điểm cận sao Mộc: cách diễn đạt thông thường, không chuyên ngành.
- The probe reached its closest point to Jupiter, known as perijove. (Tàu thăm dò đạt đến điểm gần sao Mộc nhất, được gọi là điểm cận Mộc Tinh.)
Các cụm từ liên quan
- Perijove burn: cú đốt động cơ tại điểm cận Mộc Tinh (để điều chỉnh quỹ đạo).
- The perijove burn was executed to slow the spacecraft down. (Cú đốt động cơ tại điểm cận Mộc Tinh đã được thực hiện để làm chậm tàu vũ trụ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong thiên văn học.