perilymph

perilymph

A doctor points to a diagram showing perilymph in the inner ear.

Định nghĩa

Danh từ: Ngoại dịch - chất lỏng trong cơ thể lấp đầy khoảng không gian giữa đạo xương đạo màng của tai trong.

dụ sử dụng
  • (Ngoại dịch đóng vai trò quan trọng trong việc truyền các rung động âm thanh.)
  • (Tổn thương ngoại dịch có thể dẫn đến mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perilymph fistula": ngoại dịch - một tình trạng bệnh khi ngoại dịch rỉ ra khỏi tai trong.

    • A perilymph fistula often causes vertigo and hearing problems. ( ngoại dịch thường gây chóng mặt các vấn đề về thính giác.)
  • "Perilymphatic space": khoang ngoại dịch - không gian chứa ngoại dịch trong tai trong.

    • The perilymphatic space is essential for maintaining pressure balance in the inner ear. (Khoang ngoại dịch rất cần thiết để duy trì sự cân bằng áp suất trong tai trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Perilymphatic (tính từ): thuộc về ngoại dịch.

    • The perilymphatic duct is a small channel in the inner ear. (Ống ngoại dịch một kênh nhỏ trong tai trong.)
  • Endolymph (danh từ): nội dịch - chất lỏng khác bên trong đạo màng của tai trong.

    • Endolymph and perilymph have different chemical compositions. (Nội dịch ngoại dịch thành phần hóa học khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluid of the inner ear: chất lỏng của tai trong (mô tả chung chung, không chuyên ngành).
  • Cochlear fluid: chất lỏng ốc tai (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể về ốc tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "perilymph".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "perilymph".