perinasal

perinasal

The doctor gently examined the perinasal area of the patient's face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần mũi: "perinasal" mô tả vị trí hoặc đặc điểm liên quan đến khu vực xung quanh mũi, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y học.
dụ sử dụng
  • (Khu vực gần mũi rất nhạy cảm khi chạm vào.)
  • (Các bác sĩ đã kiểm tra vết sưng gần mũi sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perinasal region": vùng gần mũi.

    • The perinasal region includes parts of the nose and surrounding skin. (Vùng gần mũi bao gồm các phần của mũi da xung quanh.)
  • "perinasal sinus": xoang gần mũi.

    • Infection in the perinasal sinuses can cause headaches. (Nhiễm trùngcác xoang gần mũi có thể gây đau đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Perinasally (trạng từ): theo cách liên quan đến vùng gần mũi.

    • The medication was applied perinasally. (Thuốc đã được bôivùng gần mũi.)
  • Nasal (tính từ): liên quan đến mũi.

    • Nasal congestion is a common symptom. (Nghẹt mũi một triệu chứng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Paranasal: gần mũi (thường dùng trong giải phẫu, dụ: xoang cạnh mũi).
  • Periorbital (so sánh): gần mắt, nhưng không phải đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "perinasal" tính từ chuyên ngành, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "perinasal".