perinatal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chu sinh, liên quan đến giai đoạn quanh sinh: "perinatal" mô tả khoảng thời gian xung quanh sự kiện sinh nở, thường được định nghĩa là 5 tháng trước khi sinh và 1 tháng sau khi sinh. Từ này được dùng trong y học để chỉ các yếu tố, sự kiện hoặc chăm sóc liên quan đến giai đoạn này.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ tử vong chu sinh đã giảm đáng kể nhờ chăm sóc y tế được cải thiện.)
- (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc chu sinh chuyên biệt cho các thai kỳ có nguy cơ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perinatal period": giai đoạn chu sinh.
- The perinatal period is critical for the development of the infant. (Giai đoạn chu sinh rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ sơ sinh.)
- "Perinatal depression": trầm cảm chu sinh (bao gồm trầm cảm trước và sau sinh).
- Perinatal depression affects many women and requires early intervention. (Trầm cảm chu sinh ảnh hưởng đến nhiều phụ nữ và cần can thiệp sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Perinatal (adj): chu sinh (dạng chính).
- Perinatally (adv): một cách chu sinh.
- The infant was monitored perinatally for any complications. (Trẻ sơ sinh được theo dõi một cách chu sinh để phát hiện bất kỳ biến chứng nào.)
- Perinatology (n): chuyên khoa chu sinh (ngành y học nghiên cứu về giai đoạn chu sinh).
- She specializes in perinatology and high-risk obstetrics. (Cô ấy chuyên về chu sinh và sản khoa nguy cơ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Around birth: quanh thời điểm sinh.
- Neonatal (sơ sinh, thường chỉ 28 ngày đầu sau sinh): không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "neonatal" chỉ giai đoạn sau sinh, trong khi "perinatal" bao gồm cả trước và sau sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "perinatal", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- To involve perinatal care: bao gồm chăm sóc chu sinh.
- The program involves perinatal care for mothers and newborns. (Chương trình bao gồm chăm sóc chu sinh cho các bà mẹ và trẻ sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "perinatal", nhưng trong y học, cụm từ "perinatal outcome" (kết quả chu sinh) thường được dùng để chỉ kết quả sức khỏe của mẹ và con trong giai đoạn này.